Thông tin hoạt chất y học

Roniciclib

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (hoạt chất)

Roniciclib

Loại thuốc

Roniciclib thuộc nhóm thuốc ức chế kinase phụ thuộc cyclin (CDK inhibitors). Đây là nhóm thuốc điều trị ung thư theo cơ chế nhắm trúng đích (targeted therapy), được thiết kế để can thiệp vào các giai đoạn cụ thể của chu kỳ tế bào và từ đó hạn chế sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào ác tính.

Dạng thuốc và hàm lượng

Hiện tại, Roniciclib chủ yếu được điều chế dưới dạng viên nang hoặc viên nén dùng đường uống trong các thử nghiệm lâm sàng.

Liều lượng và hàm lượng cụ thể có thể thay đổi tùy theo giai đoạn nghiên cứu hoặc phác đồ điều trị thử nghiệm, thông thường hàm lượng dao động từ 1 đến 10mg.

Roniciclib là gì? Tác dụng và tiềm năng điều trị ung thư của loại thuốc nàyRoniciclib là một loại thuốc đang được nghiên cứu với mục tiêu điều trị ung thư bằng cách ức chế các cyclin-dependent kinase (CDKs), một nhóm enzyme quan trọng điều chỉnh chu kỳ tế bào. Với khả năng can thiệp vào quá trình phân chia tế bào, Roniciclib có tiềm năng ngăn chặn sự phát triển và nhân lên của tế bào ung thư, từ đó góp phần kiểm soát tiến triển bệnh lý. 1

Công thức hoá học của Roniciclib

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng

Người lớn

Trong các thử nghiệm, liều khuyến nghị dao động từ 1,5 mg đến 10 mg mỗi ngày, uống liên tục trong 3 ngày sau đó nghỉ 4 ngày trong mỗi chu kỳ 7 ngày.

Liều có thể được điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng và mức độ độc tính.

Trẻ em

Hiện chưa có chỉ định hoặc khuyến cáo sử dụng Roniciclib cho trẻ em trong các thử nghiệm lâm sàng.

Do đó, liều lượng cho trẻ em chưa được xác lập và không nên tự ý sử dụng.

Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống, nuốt nguyên viên với nước lọc, không được nhai hoặc nghiền nát.

Có thể dùng thuốc khi bụng đói hoặc no, tuy nhiên nên dùng vào cùng thời điểm mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định trong máu.