Thông tin hoạt chất y học

Sodium fluoride

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Sodium Fluoride (Natri Fluorid)

Loại thuốc

Chất khoáng.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Kem đánh răng 2800 ppm Fluoride, 5000 ppm Fluoride.
  • Viên nhai: 0,25 mg, 0,5 mg, 1 mg.
  • Dung dịch nhỏ giọt Sodium Fluoride 0,5 mg/50ml.
  • Kem bôi Sodium Fluoride.
  • Gel Sodium Fluoride.

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng Sodium Fluoride

Liều uống hàng ngày (dạng dung dịch nhỏ giọt), ở những nơi nước uống chứa ít hơn 0,3 ppm F:

  • Trẻ em 6 tháng đến 3 tuổi: Một nửa giọt (1/2 mL).
  • Trẻ em 3-6 tuổi: Một giọt nhỏ (1 mL).
  • Trẻ em 6-16 tuổi: Hai ống nhỏ giọt (2 mL).

Khi uống nước có chứa fluor một phần (bao gồm từ 0,3 đến 0,6 ppm F), liều lượng như sau: 6 tháng đến 3 tuổi: Không chỉ định bổ sung fluor.

Trẻ em 3-6 tuổi: Một nửa giọt nhỏ (1/2 mL).

Trẻ em 6-16 tuổi: Một giọt nhỏ (1 mL).

Cách dùng Sodium Fluoride

Cách dùng (dạng kem đánh răng):

Chải cẩn thận và kỹ lưỡng, trong một phút, buổi sáng và buổi tối.

  • Bôi một dải kem đánh răng dài 1 cm lên bàn chải đánh răng cho mỗi lần đánh răng.
  • Chải răng theo chiều dọc, từ nướu đến đầu răng.
  • Đánh răng cẩn thận khoảng một phút.
  • Nhổ ra sau khi sử dụng.
  • Để có kết quả tốt nhất không uống hoặc súc miệng trong 30 phút.
  • Không được nuốt.

Cách dùng (dạng viên nhai): Hòa tan trong miệng hoặc nhai trước khi nuốt, tốt nhất là trước khi đi ngủ sau khi đánh răng.