Thông tin hoạt chất y học

Somatostatin

Tên gọi khác:Somatotropin
Tên biệt dược:Somatostatin UCB; Stilamin 250
Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (hoạt chất)

Somatostatin

Loại thuốc

Somatostatin là một loại peptide vòng có khả năng điều hòa nhiều quá trình sinh lý trong cơ thể. Hoạt chất này còn được biết đến như hormone ức chế hormone tăng trưởng và được sản xuất tại nhiều cơ quan khác nhau, bao gồm đường tiêu hóa, tuyến tụy, vùng dưới đồi và hệ thần kinh trung ương. Vai trò chính của nó là một chất ức chế hoặc chất điều hòa.

Dạng thuốc và hàm lượng

Thuốc Somatostatin thường được sản xuất và lưu hành dưới dạng bột đông khô trong lọ thủy tinh vô khuẩn. Khi sử dụng, thuốc cần được hòa tan bằng dung môi thích hợp để tạo thành dung dịch tiêm tĩnh mạch trực tiếp hoặc pha truyền tĩnh mạch liên tục.

Hàm lượng và liều dùng của Somatostatin có thể khác nhau tùy thuộc vào mục đích nghiên cứu hoặc phác đồ điều trị được áp dụng, quy cách đóng gói thường sử dụng là 3 mg.

Công thức hóa học của Somatostatin

Công thức hóa học của Somatostatin

Chỉ định hoạt chất Somatostatin

Thuốc Somatostatin có thể được áp dụng trong các tình huống lâm sàng sau:

  • Hỗ trợ kiểm soát chảy máu tiêu hóa trên trong những trường hợp như: Loét dạ dày - tá tràng, vỡ giãn tĩnh mạch thực quản, viêm dạ dày gây xuất huyết,…
  • Dự phòng các biến chứng sau phẫu thuật tụy.
  • Điều trị hỗ trợ viêm tụy cấp hoặc tình trạng rò tụy.
  • Ðiều trị triệu chứng tăng tiết quá mức do các bướu nội tiết ở đường tiêu hóa.

Ngoài ra, thuốc có thể được chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt khác theo hướng dẫn của bác sĩ.

Somatostatin được ứng dụng trong điều trị bệnh xuất huyết tiêu hóa

Somatostatin được ứng dụng trong điều trị bệnh xuất huyết tiêu hóa

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng

Người lớn

Somatostatin được chỉ định với liều 3,5 µg/kg/giờ, truyền tĩnh mạch liên tục trong suốt thời gian điều trị nhằm duy trì nồng độ huyết tương ổn định và tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Thời gian truyền tĩnh mạch của thuốc Somatostatin khác nhau tùy thuộc vào từng chỉ định lâm sàng.

Điều chỉnh liều được thực hiện tùy thuộc vào phản ứng lâm sàng và khả năng xảy ra độc tính của thuốc.

Trẻ em

Chưa có hướng dẫn chính thức về việc sử dụng Somatostatin cho trẻ em trong các nghiên cứu lâm sàng.

Liều dùng cho trẻ em chưa được thiết lập, do đó không nên sử dụng thuốc cho nhóm tuổi này mà không có chỉ định của bác sĩ.

Cách dùng

Somatostatin thường được sử dụng qua đường tiêm truyền tĩnh mạch, đây là phương pháp phổ biến nhằm duy trì nồng độ huyết tương ổn định và tối ưu hiệu quả điều trị.

Trước khi truyền, thuốc cần được pha loãng với dung dịch truyền thích hợp bởi nhân viên y tế có chuyên môn, tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình vô trùng nhằm giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn.

Trước khi đưa vào cơ thể, thuốc phải được hòa loãng với dung dịch truyền

Trước khi đưa vào cơ thể, thuốc phải được hòa loãng với dung dịch truyền

Chống chỉ định

Các chống chỉ định của Somatostatin bao gồm:

  • Quá mẫn với Somatostatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử bệnh túi mật cần thận trọng, vì Somatostatin có thể ức chế tiết mật và làm tình trạng bệnh trở nên nặng hơn.
  • Người mắc bệnh tiểu đường nên theo dõi kỹ khi sử dụng, do thuốc ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa glucose.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú chỉ nên dùng Somatostatin khi thật sự cần thiết, vì dữ liệu về độ an toàn của thuốc trong nhóm này còn hạn chế.

Tác dụng phụ

Thường gặp

Các tác dụng phụ thường gặp được ghi nhận khi dùng thuốc Somatostatin bao gồm:

  • Buồn nôn, nôn;
  • Tiêu chảy;
  • Tăng hoặc giảm đường huyết thoáng qua;
  • Đau bụng;
  • Chóng mặt.

Ít gặp

Một số tác dụng phụ ít ghi nhận hơn gồm:

  • Nhịp tim chậm;
  • Tụt huyết áp;
  • Viêm túi mật.

Thận trọng khi sử dụng

Lưu ý chung

Ở bệnh nhân đái tháo đường, việc sử dụng Somatostatin cần được cân nhắc thận trọng do thuốc có khả năng tác động đến quá trình điều hòa glucose máu. Do đó, người bệnh cần được theo dõi đường huyết thường xuyên, đồng thời có thể phải điều chỉnh liều insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết khác để duy trì hiệu quả kiểm soát chuyển hóa glucose.

Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng, cần theo dõi chặt chẽ vì sự thải trừ Somatostatin có thể bị ảnh hưởng.

Ở bệnh nhân tim mạch, cần thận trọng và theo dõi huyết áp, nhịp tim, đặc biệt khi có tiền sử bệnh tim hoặc nhịp chậm.

Lưu ý với phụ nữ có thai

Các bằng chứng hiện tại cho thấy dữ liệu về tính an toàn của Somatostatin và các dẫn xuất của thuốc này trên phụ nữ mang thai vẫn còn hạn chế. Do đó, không nên dùng trong thời kỳ mang thai để tránh những nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi trừ khi có chỉ định cụ thể từ bác sĩ và lợi ích điều trị được xác định rõ ràng vượt trội so với nguy cơ.

Không khuyến cáo dùng khi mang thai trừ khi bác sĩ chỉ định và lợi ích vượt trội nguy cơ

Không khuyến cáo dùng khi mang thai trừ khi bác sĩ chỉ định và lợi ích vượt trội nguy cơ

Lưu ý với phụ nữ cho con bú

Chưa có dữ liệu xác định việc thuốc có được thải trừ qua sữa mẹ hay không. Do đó, nên ngưng cho trẻ bú trong thời gian dùng thuốc và chỉ cho bú trở lại khi có hướng dẫn từ bác sĩ.

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

Thuốc có khả năng gây chóng mặt, do đó cần lưu ý khi dùng cho người đang lái xe hoặc vận hành máy móc.

Tương tác thuốc

Ở những bệnh nhân tiểu đường đang sử dụng thuốc hạ đường huyết, bao gồm insulin hoặc thuốc uống, việc phối hợp với Somatostatin cần được theo dõi thận trọng. Nguyên nhân là do Somatostatin có khả năng ức chế sự tiết insulin và glucagon, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình kiểm soát đường huyết. Sự ức chế này có thể dẫn đến tình trạng tăng đường huyết, khiến hiệu quả của thuốc hạ đường huyết bị thay đổi.

Somatostatin có khả năng làm giảm nhịp tim. Khi dùng đồng thời với các thuốc làm giảm nhịp tim khác có thể làm tăng nguy cơ xảy ra tình trạng nhịp tim chậm nghiêm trọng.

Tác dụng của Somatostatin có thể được tăng cường khi dùng cùng bromocriptine, một chất chủ vận dopamine.

Các thuốc tác động lên hoạt động của ruột, chẳng hạn thuốc kháng cholinergic hoặc thuốc kích thích nhu động ruột, có thể tương tác với Somatostatin, làm thay đổi hiệu quả điều trị.

Việc sử dụng Somatostatin đồng thời có thể làm giảm khả năng hấp thu và sinh khả dụng của Cyclosporine.

Lưu ý: Somatostatin có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, vì vậy nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Quá liều & Xử trí

Quá liều và xử trí

Quá liều và độc tính

Việc dùng Somatostatin quá liều có thể khiến các tác dụng không mong muốn trở nên nặng hơn, điển hình như buồn nôn, nôn, chóng mặt, rối loạn đường huyết hoặc tim mạch.

Cách xử lý khi quá liều

Nếu có dấu hiệu quá liều, cần dừng truyền Somatostatin ngay. Tiếp theo, nhân viên y tế sẽ thực hiện các biện pháp điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng, bao gồm theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn và can thiệp kịp thời khi xuất hiện biến chứng.

Quên liều và xử trí

Do Somatostatin chỉ được truyền tĩnh mạch hoặc tiêm theo phác đồ tại bệnh viện, nên không có tình trạng quên liều như thuốc uống.

Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ dưới 25 độ C.