Sorbitan Stearate
Tổng quan & Dược lý
Sorbitan stearate là gì?

Sorbitan stearate được chiết xuất từ quả mọng
Thành phần Sorbitan stearate có tên gọi khác là Arlacel 20, Armotan ML, Emsorb 2515, Glycomul L, Clycomul LC, Liposorb L, Protachem SML, Sorbitan Monolaurate, Span 20.
Sorbitan stearate được chiết xuất từ thực vật và có tính tan trong dầu, màu từ kem nhẹ đến màu rám nắng và có thể ở dạng hạt, mảnh hoặc chất rắn dạng sáp cứng.
Đây là một thành phần thiết yếu trong nhiều loại kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc da khác. Chất này hoạt động như một chất giữ ẩm, làm đặc sản phẩm và ổn định hỗn hợp nước và dầu.
Hiệu ứng ổn định này là lý do tại sao Sorbitan stearat được biết đến như một chất nhũ hóa, cho phép hai chất lỏng thông thường sẽ không hòa trộn nay tạo thành một hỗn hợp ổn định được gọi là nhũ tương. Nhiều sản phẩm được ứng dụng cách này để giữ cho lớp kem nền không bị vỡ ra khi bảo quản lâu dài trong lọ và chai. Tuy nhiên, vẫn có thể xảy ra hiện tượng tách lớp khi sản phẩm chịu nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh.
Điều chế sản xuất
Nguồn cung cấp Sorbitan stearat là quả mọng và các chất thực vật khác. Hợp chất này có nguồn gốc như một loại rượu tự nhiên, kết hợp một loại rượu đường gọi là Sorbitol với các axit béo từ rau củ. Sorbitol có thể được tìm thấy trong các nguồn tự nhiên như ngô, mận và nhiều loại thực phẩm thông thường khác. Khi Sorbitol và axit béo phản ứng, chúng tạo ra một hợp chất mới, vẫn giữ lại các đặc tính giữ ẩm của Sorbitol và làm cho rượu trở thành chất làm mềm và dưỡng ẩm da hiệu quả.
Cơ chế hoạt động
Theo phương diện hóa học, Sorbitan stearate được tạo nên từ sự kết hợp của sorbitan (phân tử đường sorbitol thủy phân) với axit béo Acid Stearic nên một phần phân tử của sorbitan stearate tan trong nước (phần Sorbitan) và một phần tan trong dầu (phần Stearic). Với đặc tính này, Sorbitan stearate chủ yếu được sử dụng như một chất nhũ hóa để tăng cường kết cấu của các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da.
Sorbitan stearate có khả năng truyền hương thơm nhưng chỉ khi được sử dụng ở nồng độ cao (gần điểm 5% của quang phổ).
Liều lượng & Cách dùng
Các este của Sorbitan stearate được thêm vào nhiều loại mỹ phẩm với nồng độ dưới 0,1 đến 25% . Tuy nhiên, phần lớn các sản phẩm chứa nồng độ từ 0,1 đến 5% theo báo cáo của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) vào năm 1981.
Sorbitan stearate có thể được bôi lên mọi vùng da, tóc, da đầu, móng tay và màng nhầy.
Về tần suất ứng dụng, các este axit béo Sorbitan được tìm thấy trong mỹ phẩm có thể được thoa lên cơ thể thường xuyên vài lần mỗi ngày. Việc sử dụng hàng ngày hoặc không thường xuyên có thể kéo dài trong nhiều năm.
Tác dụng phụ
Sorbitan stearat có thể hoạt động như một chất kết dính cho mỹ phẩm dạng kem, chẳng hạn như phấn mắt dạng kem hoặc kem nền dạng lỏng. Chất này cũng có thể hoạt động như một chất giữ ẩm để giảm tác động mất nước do sử dụng nhiều loại mỹ phẩm và giảm bong tróc da do trang điểm trong thời gian dài. Các phương pháp điều trị y tế dựa trên kem dưỡng da và nước muối, chẳng hạn như thuốc trị bệnh nấm da, cũng có thể bao gồm một số dạng chất nhũ hóa dựa trên Sorbitol.
Với đặc tính giữ ẩm, Sorbitan stearate thường được sử dụng trong các công thức chống lão hóa, kem điều trị phát ban và điều trị da khô, đặc biệt hữu ích trong kem dưỡng và kem chống nắng.

Sorbitan stearate có trong kem chống nắng
Sản phẩm chứa hoạt chất Sorbitan Stearate

Sữa dưỡng trắng da Transino Brightening Clear Milk dưỡng ẩm, dưỡng sáng, hỗ trợ làm mờ thâm nám (100ml)

Kem phục hồi da Ceradan Ceramide Skin Barrier Repair Cream dành cho da khô, kích ứng và nhạy cảm (10g)

Kem dưỡng ẩm da lô hội Aloins Eaude Cream S 180g dùng cho mặt và toàn thân

Tinh chất chống nắng vi điểm màng nước Bioré UV Aqua Rich SPF50+ PA++++ dưỡng ẩm cho mặt, cổ, vai (50g)

Kem bôi vùng khớp Stabil Aflofarm Krem (75g)
