Thông tin hoạt chất y học

Tacrine

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Tacrine (tacrine hydrocloride).

Loại thuốc

Thuốc tác dụng trên hệ thần kinh trung ương (Thuốc ức chế cholinesterase).

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nang 10 mg, 20 mg, 30 mg và 40 mg.

Liều lượng & Cách dùng

Tacrine nên uống khi bụng đói (trước ăn 1 giờ hoặc sau ăn 2 giờ). Tuy nhiên, tacrine có thể được uống cùng với thức ăn để giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.

Người lớn

Liều khởi đầu 10 mg x 4 lần/ngày trong 6 tuần.

Liều duy trì (Có thể tăng liều nếu bệnh nhân đáp ứng tốt và không có tác dụng phụ trên gan): 20 mg x 4 lần/ngày, có thể tăng đến 120 và 160 mg/ngày trong khoảng thời gian 6 tuần.

Liều tối đa của tacrine là 50 mg x 4 lần/ngày.

Trẻ em

Chưa xác định được tính an toàn và hiệu quả ở bệnh nhi (dưới 18 tuổi).

Đối tượng khác

Người cao tuổi: Các nghiên cứu về tacrine chỉ được thực hiện ở những bệnh nhân trung niên trở lên. Thông tin về tác dụng của tacrine dựa trên những bệnh nhân này.

Người suy thận: sự thanh thải của tacrine không bị ảnh hưởng bởi bệnh thận. Thông tin về điều chỉnh liều chưa có sẵn.

Người suy gan: dùng thận trọng ở bệnh nhân suy gan. Điều chỉnh liều dựa trên nồng độ transaminase:

  • Khi lớn hơn 2 đến dưới 3 ULN (giới hạn trên của bình thường), tiếp tục điều trị, đo nồng độ men gan hàng tuần cho đến khi đạt mức bình thường.
  • Khi lớn hơn 3 đến dưới 5 ULN, giảm liều hàng ngày về 40 mg/ngày, điều chỉnh liều lại từ đầu và theo dõi mỗi tuần một lần cho đến khi nồng độ trở lại bình thường.
  • Khi lớn hơn 5 ULN, ngừng điều trị, theo dõi nồng độ men gan cho đến khi bình thường, sau đó xem xét sử dụng lại.