Thông tin hoạt chất y học

Tenecteplase

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Tenecteplase

Loại thuốc

Thuốc tiêu sợi huyết khối, dạng sinh tổng hợp (nguồn gốc DNA tái tổ hợp) của chất hoạt hóa plasminogen loại mô người (t-PA).

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Bột pha dung dịch pha tiêm: Mỗi lọ chứa 10000 đơn vị (50 mg) tenecteplase. Mỗi ống tiêm chứa sẵn 10 ml dung môi. Dung dịch đã hoàn nguyên chứa 1000 đơn vị (5 mg) tenecteplase trên mỗi ml (có kèm theo dung môi)
  • Hiệu lực của tenecteplase được biểu thị bằng đơn vị (U) bằng cách sử dụng chất chuẩn tham chiếu dành riêng cho tenecteplase và không thể so sánh với các đơn vị được sử dụng cho các thuốc làm tan huyết khối khác.

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn

Nên được kê đơn bởi các bác sĩ có kinh nghiệm.

Điều trị nên được bắt đầu càng sớm càng tốt trong vòng 12 giờ sau khi xuất hiện các triệu chứng.

Nên hiệu chỉnh liều theo trọng lượng cơ thể, với liều tối đa là 10000 đơn vị (50 mg). Lượng thuốc Tenecteplase cần thiết để sử dụng đúng liều có thể được tính toán từ sơ đồ sau:

Phân loại trọng lượng cơ thể của bệnh nhân

(kg)

Tenecteplase

(U)

Tenecteplase

(mg)

Thể tích dung dịch đã pha tương ứng

(ml)

<60

6000

30

6

≥ 60 đến <70

7000

35

7

≥ 70 đến <80

8000

40

8

≥ 80 đến <90

9000

45

9

≥ 90

10000

50

10

Trẻ em

An toàn và hiệu quả ở trẻ em chưa được xác định

Người cao tuổi

Thận trọng ở người cao tuổi do nguy cơ chảy máu cao hơn.

Cách dùng Tenecteplase:

Liều cần thiết nên được dùng dưới dạng một liều tiêm tĩnh mạch duy nhất trong khoảng 10 giây (không được dưới 5 giây)

Pha lại bằng 10 mL nước vô trùng pha tiêm không có chất bảo quản để tạo thành dung dịch chứa 5 mg/mL.

Nếu xảy ra hiện tượng sủi bọt (thường là nhẹ), hãy để lọ không bị xáo trộn trong vài phút để bọt khí lớn tan hết. Lắc nhẹ cho đến khi dung dịch hòa tan hoàn toàn; tránh rung lắc.