Thông tin hoạt chất y học

Testosterone propionate

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Testosterone propionate

Loại thuốc

Hormone androgen (Testosterone ester), thuốc nội tiết sinh dục nam.

Dạng thuốc và hàm lượng

Dung dịch tiêm bắp.

Hàm lượng thường gặp: 100 mg/mL Testosterone propionate trong ống/lọ tiêm.

Công thức hóa học của Testosterone propionate

Công thức hóa học của Testosterone propionate

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng

Người lớn

Liều Testosterone propionate trong liệu pháp thay thế androgen thường từ 25 - 50 mg tiêm bắp mỗi 2 - 3 ngày, tùy theo mức độ thiếu hụt và đáp ứng lâm sàng. Do thời gian tác dụng ngắn, thuốc cần tiêm lặp lại với tần suất cao hơn so với các ester kéo dài. Liều cụ thể được điều chỉnh dựa trên nồng độ Testosterone huyết thanh, triệu chứng lâm sàng và nguy cơ tác dụng phụ.

Trẻ em

Việc sử dụng ở trẻ em rất hạn chế và chỉ áp dụng trong một số trường hợp dậy thì muộn do thiếu hụt androgen đã được chẩn đoán xác định. Liều thường thấp hơn so với người lớn và được cá thể hóa theo tuổi, cân nặng và giai đoạn phát triển xương. Cần theo dõi chặt chẽ tốc độ tăng trưởng và tuổi xương để tránh đóng sớm sụn tăng trưởng.

Cách dùng

Testosterone propionate được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu (thường tiêm vào cơ mông). Thuốc cần được tiêm bởi nhân viên y tế hoặc người đã được hướng dẫn đúng kỹ thuật để hạn chế biến chứng tại chỗ tiêm như đau, viêm hoặc áp xe.

Trước khi tiêm, cần kiểm tra dung dịch trong, không có cặn hoặc đổi màu. Vị trí tiêm nên được thay đổi luân phiên giữa các lần tiêm để giảm nguy cơ xơ hóa mô.

Testosterone propionate được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu

Testosterone propionate được sử dụng bằng đường tiêm bắp sâu

Hoạt chất Testosterone propionate - Tác dụng, Chỉ định & Liều dùng | Sống Khoẻ