Thảo bản bông vàng
Tổng quan & Dược lý
Tên gọi, danh pháp
Tên tiếng Việt: <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Thảo bản bông vàng.
Tên khác: <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Mullein.
Tên khoa học: <!--td {border: 1px solid #ccc;}br {mso-data-placement:same-cell;}--> Verbascum thapsus.
Đặc điểm tự nhiên
Thảo bản bông vàng là loài thực vật hai năm, sinh trưởng khắp nơi ở Hoa Kỳ. Lá có lớp lông mịn như lông cừu. Trong năm phát triển đầu tiên, các lá lớn mọc thành hình hoa thị ở gần gốc. Vào mùa xuân năm thứ hai, thân cây phát triển có thể cao đến 1,2 m hoặc hơn. Hoa vàng mọc ở đầu ngọn, gồm 5 tràng hoa. Hoa nở từ tháng 6 đến tháng 9 và có mùi nhạt, giống như mật ong.

Các bộ phận của cây thảo bàn bông vàng
Phân bố, thu hái, chế biến
Thảo bản bông vàng được trồng trên khắp nước Mỹ.
Lá được thu hoạch ở gần phần dưới cùng của cây và được sử dụng ở dạng tươi hoặc khô để làm thuốc.

Thảo bản bông vàng chủ yếu trồng ở Mỹ
Bộ phận sử dụng
Bộ phận sử dụng của cây thảo bản bông vàng là rễ, hoa và lá.

Hoa cây thảo bản bông vàng có màu rất bắt mắt
Liều lượng & Cách dùng
Chưa có nghiên cứu lâm sàng về liều lượng cụ thể của thảo bản bông; tuy nhiên, cách sử dụng truyền thống là dùng 3 g đến 4 g hoa mỗi ngày và 15 đến 30 ml lá tươi hoặc 2 đến 3 g lá khô.
Dầu chiết xuất từ hoa hoặc lá của cây được sử dụng như một phương thuốc chữa đau tai, bệnh chàm và một số tình trạng da khác.
