Thông tin hoạt chất y học

Thiên tiên tử

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược liệu

Tổng quan & Dược lý

Tên gọi, danh pháp

Tên Tiếng Việt: Thiên tiên tử.

Tên khác: Đại sơn yên tử, sơn yên tử, jusquiame, mont aux poules..

Tên khoa học: Hyoscyamus niger L, thuộc họ Cà (Solanaceae).

Đặc điểm tự nhiên

Thiên tiên tử là hạt của cây Thiên tiên tử, một loại cây cao tới 1m.

Thân của Thiên tiên tử trưởng thành mọc thẳng, nhiều lá, phân nhánh và được bao phủ dày đặc bởi các sợi lông tuyến dài và dài tới 0,5 đến 1m.

Lá có hình mũi mác thuôn dài với một vài sợi lông ở mép dưới. Mép lá hơi gợn sóng. Các gân lá nổi rõ và lõm xuống ở mặt trên.

Loại cây này có mùi hôi. Rễ củ của nó dày và nhiều thịt.

Hoa Thiên tiên tử được thấy nở vào tháng 6 - tháng 9. Hoa có màu vàng nâu và có tâm màu tím và các đường gân màu tím. Chúng mọc thành các chùm dài ở nách lá phía trên.

Mỗi quả có khoảng 500 hạt. Hạt rất nhỏ, đường kính 1mm hình thận, màu nâu nhạt hay xám tro.

Thiên tiên tử 1

Cây Thiên tiên tử trong tự nhiên

Phân bố, thu hái, chế biến

Thiên tiên tử có nguồn gốc từ Châu Âu và Bắc Phi. Nó đã được phân phối ở hầu hết các khu vực ở Bắc bán cầu, Châu Âu, Châu Á, Bắc Mỹ và Brazil.

Người ta thường chọn cây sống 2 năm (chỉ có những cây này mới được có thể dùng làm thuốc). Tại những nước trồng vào tháng 2-3, thu hoạch vào tháng 7, có thể thu lần 2 vào tháng 9, lứa thứ 3 vào tháng 10. Hạt để làm thuốc phải được thu hái trên những cây có quả chín hay gần chín.

Bộ phận sử dụng

Rễ, hạt, lá đều có thể sử dụng. Tuy nhiên, hạt của cây Thiên tiên tử thường được dùng nhiều nhất trên thực hành lâm sàng.

Thiên tiên tử 2

Hạt của Thiên tiên tử

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng khoảng 1,5-3g trong ngày tùy tình trạng mỗi người mà tăng giảm liều. Tuy nhiên, không được tự ý sử dụng Thiên tiên tử dù cho sử dụng liều thấp nhất.