Thông tin hoạt chất y học

Topiroxostat

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (hoạt chất)

Topiroxostat

Loại thuốc

Topiroxostat là một thuốc ức chế chọn lọc enzym xanthine oxidase, được phát triển để điều trị và kiểm soát tăng acid uric máu và bệnh gout.

Dạng thuốc và hàm lượng

Topiroxostat được bào chế dưới dạng viên nén dùng đường uống, với các hàm lượng phổ biến như:

  • Viên nén 20 mg;
  • Viên nén 40 mg;
  • Viên nén 60 mg.

Liều lượng & Cách dùng

Cách dùng

Topiroxostat được sử dụng bằng đường uống, nên được uống nguyên viên với một ly nước đầy, không nhai hay nghiền nát viên thuốc. Thuốc nên được dùng sau bữa ăn nhằm giảm kích ứng trên đường tiêu hóa và cải thiện khả năng dung nạp.

Thời gian dùng thuốc cần được duy trì đều đặn, vào cùng khung giờ mỗi ngày để đảm bảo nồng độ thuốc trong máu ổn định, từ đó tối ưu hóa hiệu quả điều trị giảm acid uric máu.

Người bệnh cần tuân thủ đúng liều lượng và lịch dùng thuốc do bác sĩ chỉ định, không được tự ý thay đổi liều, bỏ liều hoặc ngừng thuốc mà không có chỉ dẫn chuyên môn, ngay cả khi các triệu chứng đã cải thiện.

 Topiroxostat: Chỉ định, cách dùng, tương tác thuốc và lưu ý khi sử dụng 2.png

Topiroxostat được sử dụng bằng đường uống

Liều dùng

Người lớn

  • Liều đơn cao nhất đã được nghiên cứu: 180 mg/ngày, uống một lần, sử dụng ở người trưởng thành khỏe mạnh.
  • Liều nhiều lần cao nhất đã được nghiên cứu: 240 mg/ngày, chia làm 2 lần (tức 120 mg/lần), uống, sử dụng ở người trưởng thành có bệnh lý.
  • Liều thường dùng trong điều trị: Tại Nhật Bản, liều khởi đầu thường là 40 mg/lần x 2 lần/ngày, có thể tăng dần tùy đáp ứng lâm sàng và mức acid uric huyết thanh, tối đa 120 mg/lần x 2 lần/ngày.

Trẻ em

Chưa có dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở đối tượng trẻ em, do đó không khuyến cáo sử dụng cho nhóm tuổi này.