Thông tin hoạt chất y học

Triamterene

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Triamterene (triamteren)

Loại thuốc

Thuốc lợi tiểu tiết kiệm kali

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nang: 50 mg, 100 mg

Viên nén: 50 mg, 100 mg

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng

Người lớn

Điều trị phù nề:

Liều khởi đầu: 100 mg, 2 lần/ngày, sau bữa ăn. Sau khi kiểm soát phù nề, liều duy trì sau đó là 100 mg/ngày hoặc cách một ngày một lần. Không được dùng quá 300 mg/ngày.

Nếu dùng kết hợp triamterene với các thuốc lợi tiểu khác, thì cần phải hạ liều của mỗi thuốc và sau đó điều chỉnh tùy theo đáp ứng của bệnh nhận.

Điều trị tăng huyết áp (thường kết hợp triamterene với một thuốc lợi tiểu thải kali):

Liều khởi đầu: 25 mg/lần/ngày, có thể tăng liều 50 đến 100 mg/ngày chia làm 1 đến 2 lần nhưng không quá 100 mg/ngày.

Kiểm soát tình trạng giữ nước ở người suy tim (theo ACCF/AHA):

Liều tối đa hàng ngày: 200 mg.

Trẻ em

Liều khởi đầu: Uống 2 - 4 mg/kg/ngày hoặc cách một ngày, uống 1 lần hoặc chia làm 2 liều.

Liều duy trì: Tăng dần tới 6 mg/kg/ngày, chia làm nhiều liều nhỏ.

Không dùng quá 300 mg/ngày.

Đối tượng khác

Bệnh nhân suy thận: Không được dùng thuốc khi Clcr < 10 ml/phút.

Bệnh nhân mắc bệnh gan: Cần giảm liều khi xơ gan.

Cách dùng

Hiếm khi dùng triamterene đơn độc.

Dùng triamterene theo đường uống.

Liều lượng triamterene tùy thuộc tình trạng bệnh và đáp ứng của từng người bệnh.

Về mặt lý thuyết ngừng thuốc đột ngột có thể gây tăng kali niệu, do đó phải ngừng thuốc dần dần. Thuốc phải chia thành 2 liều nhỏ, uống sau bữa ăn sáng và trưa.