Thông tin hoạt chất y học

Trimethobenzamide

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Trimethobenzamide

Loại thuốc

Chống nôn.

Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nang 300 mg.

Lọ đơn liều 200 mg/2 mL.

Lọ đa liều 2000 mg/20 mL.

Liều lượng & Cách dùng

Người lớn

Dạng uống: 300 mg x 3 hoặc 4 lần/ngày.

Dạng tiêm bắp: 200 mg x 3 hoặc 4 lần/ngày.

Liều dùng thuốc Trimethobenzamide nên được điều chỉnh tùy theo chỉ định điều trị, mức độ triệu chứng và đáp ứng của bệnh nhân.

Trẻ em

Không khuyến khích sử dụng cho bệnh nhân trẻ em do nguy cơ gây ra các triệu chứng ngoại tháp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thần kinh trung ương và các phản ứng có hại khác.

Trẻ em và Thanh thiếu niên:

< 15 kg: Uống: 100 mg, cứ 6 giờ một lần khi cần thiết.

≥ 15 kg: Uống: 200 mg, cứ 6 giờ một lần khi cần thiết.

Đối tượng khác

Suy thận (người lớn):

CrCl > 70 mL/phút/1,73 m2: Không cần điều chỉnh liều.

CrCl ≤ 70 mL/phút/1,73 m2: Giảm liều hoặc tăng khoảng cách dùng thuốc và điều chỉnh khi cần dựa trên đáp ứng của bệnh nhân; theo dõi chặt chẽ chức năng thận.

Suy gan (người lớn):

Tránh dùng cho bệnh nhân suy gan (do tiềm ẩn nguy cơ nhiễm độc gan).