Thông tin hoạt chất y học

Trovafloxacin

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Trovafloxacin

Loại thuốc

Thuốc kháng sinh nhóm Quinolones.

Dạng thuốc và hàm lượng

Trovafloxacin đã từng được lưu hành dưới dạng viên nén uống với các hàm lượng 100 mg và 200 mg. Ngoài ra, hoạt chất này còn có dạng tiêm truyền tĩnh mạch gián tiếp thông qua tiền dược alatrofloxacin, được bào chế dưới dạng dung dịch đậm đặc 5 mg/ml để pha truyền, sử dụng trong bệnh viện cho các nhiễm khuẩn nặng. Hiện nay, hầu hết các dạng bào chế của Trovafloxacin đã bị ngừng hoặc hạn chế sử dụng tại nhiều quốc gia do nguy cơ độc tính gan nghiêm trọng.

Công thức hóa học của Trovafloxacin

Công thức hóa học của Trovafloxacin

Liều lượng & Cách dùng

Liều dùng

Người lớn

Phần lớn các nhiễm trùng nằm trong chỉ định có thể được điều trị với liều Trovafloxacin 200 mg, dùng một lần mỗi ngày. Đối với các trường hợp nhiễm trùng nhẹ đến vừa, có thể sử dụng liều 100 mg uống, một lần mỗi ngày.

Trong các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc nhiễm trùng có biến chứng, đặc biệt khi nghi ngờ tác nhân gây bệnh có độ nhạy cảm thấp, điều trị ban đầu nên sử dụng Trovafloxacin đường truyền tĩnh mạch với liều 300 mg. Sau khi điều trị khởi đầu bằng đường tiêm tĩnh mạch với liều 300 mg hoặc 200 mg, có thể chuyển sang dạng uống Trovafloxacin 200 mg, dùng một lần mỗi ngày, khi tình trạng lâm sàng cho phép.

  • Viêm phổi mắc phải trong bệnh viện: Điều trị thường được khởi đầu bằng Trovafloxacin 300 mg tiêm tĩnh mạch, sau đó chuyển sang 200 mg đường uống. Thời gian điều trị kéo dài 10 - 14 ngày.
  • Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng: Có thể sử dụng 200 mg đường uống hoặc 200 mg đường tĩnh mạch, sau đó duy trì 200 mg đường uống. Thời gian điều trị khoảng 7 - 14 ngày.
  • Nhiễm trùng ổ bụng phức tạp (bao gồm nhiễm trùng sau phẫu thuật): Liệu trình thường bắt đầu với 300 mg tiêm tĩnh mạch, tiếp theo là 200 mg đường uống, dùng trong 7 - 14 ngày.
  • Nhiễm trùng phụ khoa và vùng chậu: Điều trị khởi đầu bằng 300 mg tiêm tĩnh mạch, sau đó chuyển sang 200 mg đường uống, với thời gian điều trị 7 - 14 ngày.
  • Nhiễm trùng da và mô mềm phức tạp (bao gồm nhiễm trùng bàn chân đái tháo đường): Có thể dùng 200 mg đường uống hoặc 200 mg đường tĩnh mạch, sau đó duy trì 200 mg đường uống, trong 10 - 14 ngày.

Trẻ em

Trovafloxacin không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên do chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả trên nhóm tuổi này. Ngoài ra, giống các fluoroquinolone khác, thuốc tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến sụn khớp đang phát triển, và đặc biệt còn liên quan đến độc tính gan nghiêm trọng. Vì vậy, Trovafloxacin không được chỉ định trong thực hành nhi khoa, trừ những tình huống đặc biệt, khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có giám sát y tế chặt chẽ.

Cách dùng

Trovafloxacin được sử dụng theo đường uống hoặc truyền tĩnh mạch, tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng và tình trạng lâm sàng của người bệnh. Dạng uống nên được dùng mỗi ngày một lần, có thể uống lúc đói hoặc cùng thức ăn, tuy nhiên cần tránh dùng đồng thời với thuốc kháng axit, sucralfate hoặc các chế phẩm chứa kim loại do làm giảm hấp thu thuốc. Dạng tiêm truyền tĩnh mạch được sử dụng trong bệnh viện, thường áp dụng cho các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc có biến chứng, và có thể chuyển sang đường uống khi tình trạng lâm sàng ổn định.

Trovafloxacin được sử dụng theo đường uống hoặc truyền tĩnh mạch

Trovafloxacin được sử dụng theo đường uống hoặc truyền tĩnh mạch