Ulipristal
Tổng quan & Dược lý
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Ulipristal
Loại thuốc
Thuộc nhóm chất điều biến chọn lọc thụ thể progesterone (SPRM), được dùng trong tránh thai khẩn cấp và từng được sử dụng trong điều trị triệu chứng u xơ tử cung ở một số chế phẩm.
Dạng thuốc và hàm lượng
Viên nén uống, chủ yếu gồm hàm lượng 30 mg dùng trong tránh thai khẩn cấp, một số chế phẩm 5 mg từng được sử dụng trong điều trị triệu chứng u xơ tử cung nhưng hiện bị hạn chế nghiêm ngặt do nguy cơ độc tính gan.

Công thức hóa học của Ulipristal
Liều lượng & Cách dùng
Liều dùng
Người lớn
Tránh thai khẩn cấp
Người lớn và trẻ vị thành niên trong độ tuổi sinh sản dùng 1 liều 30 mg càng sớm càng tốt, trong vòng 120 giờ (5 ngày) sau quan hệ tình dục không được bảo vệ. Nếu bị nôn trong vòng 3 giờ sau khi uống, cần dùng bù thêm 1 liều khác.
Điều trị u xơ tử cung
Người lớn dùng 5 mg mỗi ngày, thời gian điều trị tối đa 3 tháng.
Cách bắt đầu và lặp lại đợt điều trị Ulipristal acetate cần lưu ý như sau:
- Chỉ nên khởi trị khi người bệnh đã bắt đầu hành kinh.
- Đợt điều trị đầu tiên nên được bắt đầu trong tuần đầu của chu kỳ kinh nguyệt.
- Với các đợt điều trị tiếp theo, chỉ nên dùng lại sớm nhất từ tuần đầu của kỳ kinh thứ hai sau khi kết thúc đợt điều trị trước.
- Bác sĩ cần hướng dẫn rõ cho người bệnh về việc phải có khoảng nghỉ giữa các đợt điều trị.
- Phác đồ điều trị ngắt quãng lặp lại đã được nghiên cứu với tối đa 4 đợt điều trị.
Trẻ em
Ulipristal acetate không có chỉ định phù hợp ở trẻ em. Tính an toàn và hiệu quả của thuốc hiện mới được xác lập ở phụ nữ từ 18 tuổi trở lên.
Cách dùng
Ulipristal acetate được dùng bằng đường uống. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Người bệnh nên dùng đúng theo liều lượng và thời điểm bác sĩ hoặc hướng dẫn sử dụng khuyến cáo.