Thông tin hoạt chất y học

Valrubicin

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược chất

Tổng quan & Dược lý

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Valrubicin

Loại thuốc

Thuốc chống ung thư, ức chế men topoisomerase anthracycline

Dạng thuốc và hàm lượng

Dung dịch đậm đặc pha loãng dùng trong nội soi 40 mg/mL, lọ 5mL

Liều lượng & Cách dùng

Cách dùng

Chỉ sử dụng trong bàng quang. Dung dịch tiêm trong da; không dùng để tiêm bắp (IM) hoặc tiêm tĩnh mạch (IV). Sử dụng bằng ống thông không làm từ PVC do có chứa polyoxyl từ dầu thầu dầu.

Đặt ống trong điều kiện vô trùng và dẫn lưu tốt. Nhỏ từ từ 800 mg/75 mL (ở NS) tương đương dòng chảy của trọng lực trong vài phút, sau đó rút ống thông ra. Giữ thuốc trong bàng quang trong 2 giờ, sau đó loại bỏ (một số bệnh nhân có thể không giữ thuốc trong 2 giờ đầy đủ). Bệnh nhân uống đủ nước khi điều trị.

Liều dùng

Người lớn

Ung thư bàng quang: Tại chỗ: 800 mg mỗi tuần một lần (giữ thuốc trong 2 giờ), liên tục trong 6 tuần.

Lưu ý: Ngưng thuốc ít nhất 2 tuần sau khi phẫu thuật cắt bỏ/hoặc cấy ghép qua niệu đạo.

Trẻ em

Tính an toàn và hiệu quả vẫn chưa được xác định.

Đối tượng khác

Bệnh nhân suy gan và suy thận.

Không có liều điều chỉnh được cung cấp trong nhãn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, không cần điều chỉnh liều lượng do khả năng hấp thu toàn thân thấp.