Thông tin hoạt chất y học

Xà sàng

Dạng bào chế & Đóng gói:Dược liệu

Tổng quan & Dược lý

Tên gọi, danh pháp xà sàng

Tên Tiếng Việt: Xà sàng.

Tên khác: Cây giần sàng.

Tên khoa học: Cnidium monnieri, thuộc học Hoa tán (Umbelliferae).

Đặc điểm tự nhiên xà sàng

Xà sàng là cây thân thảo sống hàng năm, cao 25 - 65cm. Rễ có hình nón. Thân thẳng đứng hoặc xiên lên trên, phân nhiều nhánh, trên bề mặt có gân và xù xì.

Lá xẻ lông chim 2 lần, có bẹ ngắn ôm vào thân, cuống lá có chiều dài từ 3 - 8cm. Các thùy lá có chiều rộng cỡ 1,5mm.

Xà sàng tạo ra các chùm hoa kép màu trắng năm sao.

Quả treo có kích thước nhỏ và hình bầu dục, dài từ 2 đến 4mm và đường kính khoảng 2mm. Bề mặt có màu vàng xám hoặc nâu xám.

Xà sàng 1

Xà sàng trong tự nhiên

Phân bố, thu hái, chế biến

Thời kỳ ra hoa từ tháng 4 đến tháng 7, thời kỳ đậu quả từ tháng 6 đến tháng 10.

Thường mọc ở cánh đồng, ven đường, đồng cỏ và vùng đất ngập nước ven sông.

Phân bố chủ yếu ở Đông Trung Quốc, Trung Nam, Tây Nam, Tây Bắc, Bắc và Đông Bắc Trung Quốc. Nó cũng có ở Liên Xô, Bắc Triều Tiên, Việt Nam, Bắc Mỹ và các nước châu Âu khác.

Bộ phận sử dụng

Quả của cây Xà sàng được dùng làm thuốc, thường được gọi là Xà sàng tử. Thu hái khi quả chín vào mùa hè và mùa thu. Hái quả và phơi khô hoặc cắt bỏ những phần trên mặt đất đem phơi nắng, đập nhỏ quả và rây để bỏ tạp chất.

Xà sàng 2

Xà sàng tử là một vị thuốc Y học cổ truyền thường dùng trên lâm sàng

Liều lượng & Cách dùng

Dùng đường uống: Thuốc sắc, 3 - 10g.

Dùng ngoài: Lượng vừa đủ, bôi ngoài da.