Xạ vàng
Tổng quan & Dược lý
Tên gọi, danh pháp
Tên tiếng Việt: Cây xạ vàng
Tên khác: Cây dây gối hoặc dây gối bắc.
Tên khoa học: Celastrus tonkinensis Pit, là một loài cây thuộc họ Dây gối (Celastraceae).

Cây xạ vàng trong tự nhiên
Đặc điểm tự nhiên
Celastrus tonkinensis Pit. là loại cây dây leo thân gỗ, có khả năng mọc bò hoặc leo cao, tùy thuộc vào môi trường sống. Lá của cây có hình bầu dục, mép lá có răng cưa nhỏ. Mặt trên của lá xanh bóng, trong khi mặt dưới nhạt hơn. Hoa của cây nhỏ, có màu vàng nhạt hoặc xanh, mọc thành chùm ở các kẽ lá hoặc đầu cành. Quả của cây có hình cầu nhỏ, khi chín chuyển sang màu vàng hoặc đỏ cam, bên trong chứa từ 1–2 hạt.

Lá của cây xạ vàng
Phân bố, thu hái, chế biến
Phân bố
Loài cây này mọc hoang dã tại các vùng đồi núi hoặc trong các khu rừng thứ sinh, chủ yếu ở miền Bắc và miền Trung Việt Nam. Ngoài ra, cây còn được tìm thấy rộng rãi ở các khu vực nhiệt đới khác như Trung Quốc, Lào, và Thái Lan, cho thấy sự thích nghi tốt với các điều kiện khí hậu khác nhau.
Celastrus tonkinensis Pit. phát triển mạnh ở những vùng đất ẩm, có độ thoát nước tốt. Cây ưa ánh sáng hoặc bóng râm nhẹ và thường sinh trưởng ở độ cao từ 100 đến 1.500 mét so với mực nước biển, phù hợp với khí hậu núi cao hoặc vùng trung du.
Thu hái và chế biến
Cây xạ vàng thường được thu hái chủ yếu là lá, thân, và đôi khi cả rễ. Thời điểm tốt nhất để thu hoạch là vào mùa xuân và mùa hè, khi cây phát triển mạnh mẽ và chứa hàm lượng dược chất cao nhất. Lá nên được thu hái khi còn tươi xanh, không bị sâu bệnh hay úa vàng. Nếu sử dụng thân hoặc rễ, cây được thu hoạch sau khoảng 1–2 năm trồng để đảm bảo đủ trưởng thành và tích lũy dược chất.
Sau khi thu hái, nguyên liệu xạ vàng cần được rửa sạch để loại bỏ đất cát, tạp chất và vi khuẩn. Lá, thân hoặc rễ sau đó được phơi khô dưới ánh nắng nhẹ hoặc sấy ở nhiệt độ thấp (khoảng 40–50°C) để giữ được dược tính, tránh phơi dưới nắng gắt vì có thể làm mất hoạt chất quan trọng. Khi khô, lá và thân thường được cắt nhỏ, rễ thái lát mỏng để tiện lợi trong quá trình sử dụng.
Nguyên liệu khô cần bảo quản trong túi kín hoặc hộp thủy tinh, đặt ở nơi thoáng mát, khô ráo, tránh độ ẩm cao hoặc ánh sáng mặt trời trực tiếp để tránh ẩm mốc. Dược liệu chế biến đúng cách có thể bảo quản từ 6–12 tháng và sử dụng để pha trà, sắc nước uống hoặc ngâm rượu.
Bộ phận sử dụng
Các bộ phận được sử dụng làm thuốc chủ yếu là lá, thân, và đôi khi cả rễ.
Liều lượng & Cách dùng
Liều lượng sử dụng xạ vàng có thể dao động từ 10-20g thay đổi tùy thuộc vào mục đích điều trị, dạng chế phẩm, và tình trạng sức khỏe của từng người.