Adrenalin

Số đăng ký / SKUVD-11220-10
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
Quy cáchHộp 20 ống 1 ml, hộp 10 ống 1ml thuốc tiêm

Cấp cứu shock phản vệ. Cấp cứu ngừng tim đột ngột (trừ ngừng tiêm do rung tâm thất);. Hen phế quản (hiện nay ít dùng vì có nhóm kích thích chọn lọc trên beta2). Dùng tại chỗ để cầm máu niêm mạc, trị viêm mũi, viêm mống mắt. Phối hợp với thuốc tê để tăng cường tác dụng của thuốc tê.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Adrenalin

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Adrenaline1mg

Công dụng Adrenalin

Cấp cứu shock phản vệ. Cấp cứu ngừng tim đột ngột (trừ ngừng tiêm do rung tâm thất);. Hen phế quản (hiện nay ít dùng vì có nhóm kích thích chọn lọc trên beta2). Dùng tại chỗ để cầm máu niêm mạc, trị viêm mũi, viêm mống mắt. Phối hợp với thuốc tê để tăng cường tác dụng của thuốc tê.

Thông tin chi tiết về Adrenalin 1mg/ml HD Pharma

Cách dùng Adrenalin

Tuỳ mức độ bệnh, có thể dùng 1 mg/ lần, 2 mg/ 24 h, tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch.

Tác dụng phụ Adrenalin

Thường gặp là do lo âu, hồi hộp, loạn nhịp tim, nhức đầu. Trường hợp tiêm tĩnh mạch nhanh có thể phù phổi, xuất huyết não.

Bảo quản Adrenalin

Bảo quản thuốc trong bao bì kín, để ở nhiệt độ dưới 30 độ C.

Lưu ý & Thận trọng Adrenalin

Chống chỉ định

Mắc bệnh tim mạch nặng, tăng huyết áp. Xơ vữa động mạch. Ưu năng tuyến giáp. Ngừng tim do rung tâm thất. Đái tháo đường. Tăng nhãn áp. Bí tiểu do tắc nghẽn.

Tương tác thuốc

Không dùng đồng thời adrenalin với: - Thuốc ức chế beta – adrenergic loại không chọn lọc vì làm tăng huyết áp mạnh có thể gây tai biến mạch máu não. - Thuốc gây mê nhóm halogen vì có thể gây rung tâm thất nặng. - Thuốc chống trầm cảm 3 vòng vì có thể gây tăng huyết áp và loạn nhịp tim nặng.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.