Amclav 1. 2 G

Số đăng ký / SKUVN-8112-09
Nhà sản xuấtCông ty TNHH Thương mại Thanh Danh
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cáchHộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml

\- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên & dưới, da & mô mềm, tiết niệu & sinh dục. - Viêm tuỷ, nhiễm khuẩn huyết, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn hỗn hợp sau phẫu thuật. - Dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Amclav 1. 2 G

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Clavulanate Potassium-

Công dụng Amclav 1. 2 G

- Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên & dưới, da & mô mềm, tiết niệu & sinh dục. - Viêm tuỷ, nhiễm khuẩn huyết, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn hỗn hợp sau phẫu thuật. - Dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.

Cách dùng Amclav 1. 2 G

Tiêm hoặc truyền IV: - Người lớn & trẻ > 12 tuổi: 1,2 g mỗi 8 giờ; nặng mỗi 6 giờ. Tối đa/ngày: 7,2g, tối đa/lần: 1,2 g. - Trẻ 3 tháng đến 12 tuổi: 30 mg/kg mỗi 8 giờ, nặng mỗi 6 giờ. - Trẻ 7 ngày đến 3 tháng: 30 mg/kg mỗi 8 giờ. - Trẻ 0 - 7 ngày: 30 mg/kg mỗi 12 giờ. - Dự phòng trong phẫu thuật 1,2 g khi gây mê, nếu mổ kéo dài: 1,2 g x 3 - 4 liều trong 24 giờ. - Suy thận: ClCr = 10 - 30mL/phút: khởi đầu 1,2 g, sau đó 600 mg/12 giờ; ClCr < 10 mL/phút: khởi đầu 1,2 g, sau đó 600 mg/24 giờ.

Tác dụng phụ Amclav 1. 2 G

Tiêu chảy, khó tiêu, buồn nôn, nôn.

Lưu ý & Thận trọng Amclav 1. 2 G

Chống chỉ định

Dị ứng với penicillin & các beta-lactam khác. Tiền sử suy gan do dùng nhóm penicillin. Tăng bạch cầu đơn nhân.

Tương tác thuốc

Thuốc chống đông máu. Probenecid. Thuốc uống tránh thai.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.