Apinargil 200
* Danazol là một hoạt chất tổng hợp có nguồn gốc từ ethinyl testosterone, tác động chủ yếu lên trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng. Thuốc làm giảm sự bài tiết các hormon hướng sinh dục (gonadotropin), đồng thời tương tác với các thụ thể steroid tại nhiều mô trong cơ thể, từ đó tạo ra tác dụng kháng estrogen và biểu hiện hoạt tính androgen ở mức độ nhẹ. Danazol không mang đặc tính của estrogen hoặc progesteron và hầu như không ảnh hưởng đến quá trình sản xuất cortisol hay hormon hướng vỏ thượng thận.

Thành phần Apinargil 200
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Danazol | 200mg |
Công dụng Apinargil 200
- Danazol là một hoạt chất tổng hợp có nguồn gốc từ ethinyl testosterone, tác động chủ yếu lên trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng. Thuốc làm giảm sự bài tiết các hormon hướng sinh dục (gonadotropin), đồng thời tương tác với các thụ thể steroid tại nhiều mô trong cơ thể, từ đó tạo ra tác dụng kháng estrogen và biểu hiện hoạt tính androgen ở mức độ nhẹ. Danazol không mang đặc tính của estrogen hoặc progesteron và hầu như không ảnh hưởng đến quá trình sản xuất cortisol hay hormon hướng vỏ thượng thận.
- Hoạt chất này giúp hạn chế quá trình tổng hợp hormon steroid tại buồng trứng, làm các tổn thương nội mạc tử cung, bao gồm cả mô nội mạc phát triển sai vị trí, dần thu nhỏ và thoái triển. Sau vài tuần điều trị, nhiều bệnh nhân có thể xuất hiện tình trạng ngừng rụng trứng và mất kinh tạm thời. Bên cạnh đó, Danazol còn góp phần làm giảm sự phát triển quá mức của các mô tuyến vú lành tính.
- Đối với bệnh phù mạch di truyền, Danazol có khả năng làm tăng đáng kể nồng độ chất ức chế C1 esterase và thành phần bổ thể C4 trong máu, từ đó hỗ trợ kiểm soát triệu chứng bệnh hiệu quả hơn. Thuốc cũng giúp cải thiện nồng độ các yếu tố đông máu VIII và IX ở một số rối loạn đông máu di truyền, đồng thời làm giảm lượng kháng thể IgG chống tiểu cầu ở người mắc ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch. Ngoài ra, Danazol còn có tác dụng điều hòa miễn dịch thông qua việc làm giảm nồng độ các globulin miễn dịch như IgG, IgM và IgA ở một số nhóm bệnh nhân nhất định.
Thông tin chi tiết về Apinargil 200 - Thuốc điều trị đau do lạc nội mạc tử cung
Cách dùng Apinargil 200
- Cách dùng:
- Chỉ sử dụng các hình thức tránh thai không hormone (như bao cao su, đặt vòng...) trong suốt quá trình sử dụng thuốc.
- Uống thuốc trực tiếp. Hạn chế tối đa việc dùng thuốc Apinargil 200 chung với bữa ăn nhiều dầu mỡ.
- Bắt đầu uống vào ngày đầu của chu kỳ kinh để đảm bảo an toàn. Phải chắc chắn không mang thai trước khi bắt đầu liệu trình (thăm khám hoặc xét nghiệm nếu cần).
- Liều dùng:
- Lạc nội mạc tử cung mức độ vừa đến nặng hoặc vô sinh liên quan đến lạc nội mạc tử cung
- Liều khuyến nghị: 400mg/lần, ngày 2 lần.
- Thời gian điều trị: 3 – 6 tháng, có thể kéo dài đến 9 tháng nếu cần thiết.
- Lạc nội mạc tử cung mức độ nhẹ
- Liều khuyến nghị: 100 – 200mg/lần, ngày 2 lần.
- Thời gian điều trị: Thường 3 – 6 tháng hoặc đến khi đạt được tình trạng ngừng kinh theo mục tiêu điều trị.
- Phù mạch di truyền
- Liều khuyến nghị: 200mg/lần, ngày 2 – 3 lần.
- Thời gian điều trị và liều duy trì sẽ được điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân.
- Lạc nội mạc tử cung mức độ vừa đến nặng hoặc vô sinh liên quan đến lạc nội mạc tử cung
Tác dụng phụ Apinargil 200
- Rối loạn nội tiết và Chuyển hóa
- Biểu hiện nam hóa (Androgen): Tăng cân, xuất hiện mụn trứng cá, tăng tiết bã nhờn. Một số trường hợp có thể rậm lông nhẹ, rụng tóc, hoặc thay đổi giọng nói (trầm xuống, khàn tiếng). Lưu ý: Các thay đổi về giọng nói có thể không hồi phục ngay cả khi đã dừng thuốc. Phì đại âm vật rất hiếm gặp.
- Hệ sinh dục nữ: Gây rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, ra máu bất thường hoặc vô kinh. Thông thường, khả năng rụng trứng và hành kinh sẽ tái phát sau 60–90 ngày ngừng thuốc, tuy nhiên một số ca có thể bị vô kinh kéo dài.
- Hội chứng thiếu hụt Estrogen: Bốc hỏa, đổ mồ hôi trộm, khô rát âm đạo, giảm kích thước vòng một, kèm theo trạng thái lo âu hoặc thay đổi tâm trạng.
- Hệ sinh dục nam: Giảm nhẹ khả năng sản sinh tinh trùng. Sử dụng dài hạn có thể ảnh hưởng đến thể tích, mật độ và độ di động của tinh trùng.
- Tác động lên Gan và Hệ tiêu hóa
- Rối loạn chức năng gan: Tăng men gan (có thể hồi phục) hoặc vàng da, thường gặp ở liều trên 400mg/ngày.
- Biến chứng gan nghiêm trọng: Vàng da ứ mật, tổn thương tế bào gan, suy gan. Đặc biệt, dùng kéo dài có thể gây u tuyến gan lành tính hoặc tụ máu trong gan (Peliosis hepatis). Hiếm gặp các ca u gan ác tính.
- Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, táo bón hoặc viêm dạ dày - ruột. Hiếm khi gặp viêm tụy hoặc tổn thương lách.
- Hệ Thần kinh và Cơ xương khớp
- Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, rối loạn giấc ngủ, run tay chân, mệt mỏi, trầm cảm.
- Biến chứng nặng: Hội chứng tăng áp lực nội sọ lành tính (u giả não) với các dấu hiệu phù gai thị, thị lực giảm. Hiếm gặp hội chứng Guillain-Barré hoặc co giật.
- Cơ xương: Chuột rút, đau cơ khớp, sưng cứng khớp hoặc đau lưng. Có thể gặp hội chứng ống cổ tay do tình trạng giữ nước trong cơ thể.
- Các hệ cơ quan khác
- Da liễu: Phát ban đa dạng (mụn nước, sẩn đỏ, xuất huyết). Hiếm gặp hội chứng Stevens-Johnson hoặc nhạy cảm với ánh sáng.
- Huyết học: Thay đổi số lượng hồng cầu, tiểu cầu (tăng hoặc giảm) và bạch cầu.
- Tim mạch: nhồi máu cơ tim, đánh trống ngực, tim đập nhanh hoặc tăng huyết áp.
- Khác: Thay đổi nhu cầu Insulin ở người tiểu đường, thay đổi ham muốn tình dục, sốt hoặc viêm phổi kẽ.
Bảo quản Apinargil 200
Để nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30 độ C.
Lưu ý & Thận trọng Apinargil 200
Chống chỉ định
- Quá mẫn với Danazol hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chảy máu âm đạo bất thường chưa xác định được nguyên nhân
- Suy gan, thận hoặc tim nghiêm trong.
- Mang thai (xem phần Cảnh báo và Thận trong).
- Đang cho con bú.
- Khối u phụ thuộc androgen.
- Bệnh nhân đang mắc hoặc có tiền sử bệnh về đông máu.
- Dùng cùng Simvastatin.
Thận trọng khi sử dụng
- Danazol chống chỉ định đối với phụ nữ mang thai. Trước khi bắt đầu điều trị, cần xác nhận chắc chắn người bệnh không mang thai bằng các xét nghiệm thích hợp, chẳng hạn như định lượng Beta-hCG.
- Trong thời gian dùng thuốc, người bệnh nên lựa chọn các biện pháp tránh thai không chứa hormon để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.
- Nếu có thai trong quá trình điều trị, cần ngưng thuốc ngay lập tức. Việc thai nhi tiếp xúc với Danazol trong giai đoạn bào thai có thể làm xuất hiện các bất thường ở cơ quan sinh dục ngoài của thai nhi nữ do tác dụng nam hóa.
- Một số trường hợp biến cố huyết khối nghiêm trọng đã được ghi nhận khi sử dụng Danazol, bao gồm tắc mạch, viêm tĩnh mạch huyết khối, đột quỵ hoặc huyết khối tĩnh mạch não, trong đó có những trường hợp đe dọa tính mạng.
- Điều trị kéo dài có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện u gan lành tính hoặc tình trạng giãn xoang mạch máu trong gan (peliosis hepatis). Các biến chứng này thường tiến triển âm thầm và chỉ được phát hiện khi xảy ra xuất huyết nội nghiêm trọng. Vì vậy, nên sử dụng liều thấp nhất mang lại hiệu quả điều trị.
- Danazol có thể liên quan đến hội chứng tăng áp lực nội sọ lành tính. Nếu xuất hiện đau đầu kéo dài, buồn nôn, rối loạn thị lực hoặc phù gai thị, cần ngừng thuốc và được đánh giá chuyên khoa ngay.
- Thuốc có khả năng làm giảm cholesterol HDL và tăng cholesterol LDL, từ đó làm gia tăng nguy cơ bệnh tim mạch. Cần đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch từ trước.
- Các biểu hiện nam hóa như giọng nói trầm hơn, mọc lông nhiều hoặc thay đổi ngoại hình cần được theo dõi cẩn thận vì một số trường hợp có thể không hồi phục hoàn toàn sau khi ngừng thuốc.
- Do có xu hướng gây giữ nước trong cơ thể, Danazol cần được sử dụng thận trọng ở người mắc động kinh, đau nửa đầu, tăng huyết áp, suy tim, suy thận hoặc đa hồng cầu.
- Người bệnh đái tháo đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên. Ngoài ra, thuốc cũng có thể làm nặng thêm tình trạng porphyria cấp ở những bệnh nhân mắc bệnh này.
- Trong suốt quá trình điều trị, nên kiểm tra định kỳ chức năng gan và các chỉ số huyết học để phát hiện sớm các bất thường có thể xảy ra.
- Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của Danazol ở trẻ em cũng như người cao tuổi trên 65 tuổi, do đó việc sử dụng cho các đối tượng này không được khuyến khích.
- Không nên dùng thuốc cho người mắc các rối loạn chuyển hóa di truyền hiếm gặp liên quan đến galactose như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose.
- Mỗi viên thuốc chỉ chứa lượng natri rất thấp (dưới 23 mg), do đó hầu như không ảnh hưởng đến chế độ ăn hạn chế muối.
Tương tác thuốc
- Thuốc chống đông máu (Warfarin): Danazol có thể làm tăng tác dụng chống đông, kéo dài thời gian đông máu và làm tăng nguy cơ chảy máu. Người bệnh cần được theo dõi thường xuyên các chỉ số đông máu để điều chỉnh liều phù hợp.
- Thuốc chống động kinh (Carbamazepine): Sử dụng cùng Danazol có thể khiến nồng độ Carbamazepine trong máu tăng cao, làm gia tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn. Cần theo dõi đáp ứng điều trị và cân nhắc hiệu chỉnh liều khi cần thiết.
- Thuốc điều trị đái tháo đường: Danazol có khả năng làm giảm độ nhạy với insulin, từ đó ảnh hưởng đến việc kiểm soát đường huyết. Bệnh nhân đái tháo đường nên kiểm tra glucose máu định kỳ trong thời gian điều trị.
- Cyclosporin và Tacrolimus: Danazol có thể làm tăng nồng độ của các thuốc ức chế miễn dịch này trong huyết tương, kéo theo nguy cơ tổn thương thận. Việc theo dõi nồng độ thuốc và chức năng thận là cần thiết.
- Các thuốc Statin như Simvastatin, Atorvastatin, Lovastatin: Dùng đồng thời có thể làm tăng khả năng xuất hiện bệnh cơ hoặc tiêu cơ vân. Bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều statin hoặc lựa chọn phương án điều trị khác phù hợp hơn.
- Các chế phẩm vitamin D tổng hợp: Ở một số bệnh nhân suy cận giáp, Danazol có thể làm tăng nồng độ canxi trong máu. Vì vậy, cần theo dõi chỉ số canxi huyết định kỳ trong quá trình sử dụng.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





