Aspilet EC

Số đăng ký / SKUVNB-3683-05
Nhà sản xuấtCông ty TNHH United International Pharma
Dạng bào chếViên bao phim tan trong ruột
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên

\- Dự phòng thứ phát nhồi máu cơ tim & đột quỵ. - Điều trị các cơn đau nhẹ & vừa, hạ sốt, viêm xương khớp.

Hình ảnh Aspilet EC

Thành phần Aspilet EC

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Aspirin80mg

Công dụng Aspilet EC

- Dự phòng thứ phát nhồi máu cơ tim & đột quỵ. - Điều trị các cơn đau nhẹ & vừa, hạ sốt, viêm xương khớp.

Cách dùng Aspilet EC

- Giảm đau, hạ sốt: người lớn & trẻ > 12 tuổi: 650 mg/4 giờ hoặc 1000 mg/6 giờ, không quá 3,5 g/ngày; trẻ < 12 tuổi: dùng theo sự chỉ dẫn của bác sĩ. - Dự phòng nhồi máu cơ tim: người lớn: 81 mg-325 mg/ngày, dùng hàng ngày hoặc cách ngày.

Tác dụng phụ Aspilet EC

Buồn nôn, nôn, khó tiêu ở dạ dày, đau dạ dày, mệt mỏi, ban đỏ, mày đay, thiếu máu, tán huyết, yếu cơ, khó thở.

Lưu ý & Thận trọng Aspilet EC

Chống chỉ định

Quá mẫn với dẫn xuất salicylate & NSAID. Bệnh nhân ưa chảy máu, nguy cơ xuất huyết, giảm tiểu cầu. Loét dạ dày-tá tràng tiến triển. Tiền sử bệnh hen, suy tim vừa & nặng, suy gan, suy thận. 3 tháng cuối thai kỳ.

Tương tác thuốc

Không nên phối hợp với glucocorticoid, NSAID, methotrexate, heparin, warfarin, thuốc thải acid uric niệu, pentoxifyllin.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.