Astalamin 4

Số đăng ký / SKU893100005926
Nhà sản xuấtASTA Healthcare - Việt Nam
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 1 chai x 200 viên

* Chlorpheniramine là một hoạt chất kháng histamin thuộc nhóm đối kháng thụ thể H1, có khả năng làm giảm các phản ứng dị ứng bằng cách cạnh tranh và ức chế hồi phục tại thụ thể histamin H1 trong các mô. Nhờ đó, hoạt chất giúp hạn chế tác động của histamin – chất trung gian gây ra các triệu chứng dị ứng.

Hình ảnh Astalamin 4

Thành phần Astalamin 4

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Chlorpheniramine4mg

Công dụng Astalamin 4

  • Chlorpheniramine là một hoạt chất kháng histamin thuộc nhóm đối kháng thụ thể H1, có khả năng làm giảm các phản ứng dị ứng bằng cách cạnh tranh và ức chế hồi phục tại thụ thể histamin H1 trong các mô. Nhờ đó, hoạt chất giúp hạn chế tác động của histamin – chất trung gian gây ra các triệu chứng dị ứng.
  • Bên cạnh tác dụng kháng histamin, Chlorpheniramine còn thể hiện hoạt tính kháng cholinergic, góp phần kiểm soát phản ứng quá mẫn của cơ thể. Thuốc giúp giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm như histamin, prostaglandin và leukotriene, đồng thời ức chế quá trình dẫn truyền các tín hiệu viêm trong cơ thể.
  • Ngoài ra, hoạt chất còn tác động lên cơ trơn, giúp làm giảm tính thấm thành mạch, từ đó hạn chế hiện tượng sưng nề, mẩn đỏ và phù nề thường gặp trong các phản ứng dị ứng hoặc tình trạng sốc phản vệ.

Thông tin chi tiết về Astalamin 4 - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng, mề đay

Cách dùng Astalamin 4

  • Cách dùng: 

    • Thuốc Astalamin 4mg dùng bằng cách uống viên khi còn nguyên vẹn hoặc thực hiện bẻ đôi theo vạch và sử dụng cùng nước.
  • Liều dùng: 

    • Thuốc Astalamin 4mg được cân nhắc sử dụng trên trẻ em từ 6 đến 12 tuổi với lượng là 2mg mỗi 4 đến 6 giờ, không dùng quá 12mg mỗi ngày.
    • Trên đối tượng người cao tuổi và người lớn sử dụng lượng 4mg tương ứng 1 viên mỗi 4 đến 6 giờ, không dùng quá 24mg tương ứng 6 viên mỗi ngày.

Tác dụng phụ Astalamin 4

  • Thường gặp: buồn ngủ, an thần kinh, nhìn mờ, đau đầu, suy giảm chú ý, buồn nôn, khô miệng, mệt mỏi.
  • Hiếm và rất hiếm gặp: chán ăn, phù mạch, trầm cảm, ù tai, nhịp tim nhanh, khó tiêu, mày đay, ban trên da, yếu cơ, bí tiểu, viêm gan, vàng da,…

Bảo quản Astalamin 4

Thuốc Astalamin 4mg để trên cao, tránh tầm với của trẻ em, nhiệt độ bảo quản là dưới 30 độ.

Lưu ý & Thận trọng Astalamin 4

Chống chỉ định

  • Không sử dụng thuốc Astalamin 4mg với người bị mẫn cảm hay dị ứng thành phần nào bên trong đó.
  • Chống chỉ định sử dụng thuốc Astalamin 4mg trên người đang sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase trong thời gian 14 ngày.

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần thận trọng khi dùng cho người có tiền sử động kinh, tăng nhãn áp, phì đại tuyến tiền liệt, tăng huyết áp nặng hoặc bệnh tim mạch.
  • Người mắc bệnh hô hấp như hen suyễn, viêm hoặc giãn phế quản, cũng như người suy gan, suy thận nên dùng cẩn trọng do nguy cơ tác động kháng cholinergic.
  • Trẻ em và người cao tuổi cần được theo dõi kỹ vì có thể xuất hiện các biểu hiện như kích thích, bồn chồn hoặc lo lắng.
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ, chóng mặt và giảm khả năng tập trung, vì vậy cần tránh các hoạt động cần sự tỉnh táo cao.
  • Không nên sử dụng rượu trong thời gian dùng thuốc vì có thể làm tăng tác dụng an thần.
  • Không khuyến cáo dùng đồng thời với các thuốc kháng histamin khác để tránh tăng tác dụng phụ.
  • Thuốc có chứa lactose, không phù hợp với người mắc tình trạng hiếm gặp như không dung nạp galactose hoặc thiếu men lactase.

Tương tác thuốc

  • Khi dùng chung với thuốc an thần hoặc thuốc chống lo âu, tác dụng gây buồn ngủ có thể tăng rõ rệt.
  • Phenytoin có thể bị ảnh hưởng do thuốc làm thay đổi quá trình chuyển hóa của hoạt chất này.
  • Thuốc nhóm MAOIs có thể làm tăng tác dụng kháng cholinergic, dẫn đến nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ mạnh hơn.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.