Atiferole

Số đăng ký / SKU893100288100
Nhà sản xuấtCông ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cáchHộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 15ml Hộp 1 chai, 10 chai x 15ml Hộp 1 chai x 30 ml, 60 ml, 100 ml

Công dụng - Chỉ định của Atiferole

Chưa có hình ảnh

Thành phần Atiferole

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Sắt40 mg

Công dụng Atiferole

Công dụng - Chỉ định của Atiferole

Atiferole được chỉ định dùng trong điều trị các tình trạng:

Thiếu hụt sắt và thiếu máu do thiếu sắt.

Thiếu sắt thứ phát ở người trưởng thành trong các trường hợp mất máu mạn tính, phụ nữ mang thai và cho con bú.

Thông tin chi tiết về Atiferole

Cách dùng Atiferole

Cách dùng: Thuốc dùng đường uống:

Liều dùng hàng ngày có thể được chia thành nhiều lần hoặc dùng 1 lần duy nhất.

Thuốc có thể được uống nguyên hoặc pha loãng với một lượng nước lọc vừa phải.

Liều dùng:

- Người lớn: 15-30ml/ngày (tương đương với 40-80mg sắt)/ngày, hoặc theo sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

- Trẻ em: 1,5ml/kg/ngày (tương đương với 4mg sắt/kg/ngày), hoặc theo sự hướng dẫn của bác sĩ điều trị.

Thời gian điều trị: Điều trị liên tục cho đến khi trữ lượng sắt trong cơ thể trở lại mức bình thường (thường là 2-3 tháng).

Lưu ý & Thận trọng Atiferole

Chống chỉ định

Không dùng cho người mẫn cảm với bất cứ thành phần nào có trong thuốc. Bệnh nhân bị viêm tụy và xơ gan thứ phát do nhiễm sắc tố sắt. Bệnh nhân bị hội chứng tế bào nhiễm sắt. Bệnh nhân bị chứng nhiễm sắc tố sắt. Bệnh nhân thiếu máu tán huyết hay thiếu máu bất sản, thiếu máu do rối loạn hấp thu sắt (thiếu amsu do mất chức năng sử dụng sắt).

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.