Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Số đăng ký / SKU893115025324
Nhà sản xuấtCông ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Dạng bào chếDung dịch khí dung
Quy cáchHộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml
* Salbutamol là hoạt chất thuộc nhóm thuốc kích thích chọn lọc thụ thể β₂-adrenergic, chủ yếu tác động lên cơ trơn của đường hô hấp. Cơ chế này giúp làm giãn phế quản nhanh, cải thiện lưu thông không khí chỉ sau vài phút sử dụng và duy trì hiệu quả trong khoảng 4–6 giờ. Với thời gian khởi phát ngắn, salbutamol thường được chỉ định để giảm nhanh các cơn co thắt phế quản cũng như hỗ trợ phòng ngừa cơn hen do gắng sức hoặc các yếu tố kích thích.

Thành phần Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Abacavir | 2,5mg |
Công dụng Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
- Salbutamol là hoạt chất thuộc nhóm thuốc kích thích chọn lọc thụ thể β₂-adrenergic, chủ yếu tác động lên cơ trơn của đường hô hấp. Cơ chế này giúp làm giãn phế quản nhanh, cải thiện lưu thông không khí chỉ sau vài phút sử dụng và duy trì hiệu quả trong khoảng 4–6 giờ. Với thời gian khởi phát ngắn, salbutamol thường được chỉ định để giảm nhanh các cơn co thắt phế quản cũng như hỗ trợ phòng ngừa cơn hen do gắng sức hoặc các yếu tố kích thích.
Thông tin chi tiết về Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml điều trị co thắt phế quản
Cách dùng Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
- Cách dùng:
- Thuốc AtiSaltolin 2,5mg/2,5ml An Thiên được sử dụng chỉ để hít qua đường miệng, bằng máy khí dung thích hợp: máy phun sương, ống chữ T hoặc ống nội khí quản.
- Dùng nguyên dung dịch, không pha loãng.
- Nếu cần kéo dài thời gian khí dung trên 10 phút, có thể pha loãng bằng NaCl 0,9%.
- Không uống hoặc tiêm dung dịch.
- Lưu ý đặc biệt cho trẻ em và thanh thiếu niên:
- Không tự ý mua hoặc dùng máy khí dung tại nhà để xử trí cơn hen cấp.
- Chỉ nên sử dụng tại nhà khi có hướng dẫn và theo dõi từ bác sĩ chuyên khoa hô hấp.
- Trẻ cần được hướng dẫn cách dùng thiết bị đúng cách và luôn phải có người lớn theo dõi khi sử dụng.
- Nếu triệu chứng hen nặng lên, phải liên hệ cơ sở y tế ngay – kể cả khi tình trạng có cải thiện tạm thời sau khí dung.
- Liều dùng:
- Người lớn:
- Mỗi lần 2,5–5 mg, sử dụng tối đa 4 lần/ngày.
- Trong tình huống đặc biệt tại bệnh viện, có thể tăng liều đến 40 mg/ngày dưới sự theo dõi chặt chẽ.
- Trẻ em:
- Từ 12 tuổi trở lên: Liều tương tự người lớn.
- Từ 4 đến 11 tuổi: 2,5–5 mg/lần, không vượt quá 4 lần/ngày.
- Dưới 4 tuổi: Nên chọn dạng bào chế phù hợp hơn.
- Dưới 18 tháng: Hiệu quả của salbutamol dạng khí dung chưa được xác định rõ; có thể cần hỗ trợ oxy vì nguy cơ giảm oxy thoáng qua.
- Người lớn:
Tác dụng phụ Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
- Rối loạn hệ miễn dịch
- Rất hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, phù mạch, nổi mề đay, co thắt phế quản, tụt huyết áp, sốc phản vệ.
- Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
- Hiếm gặp: Hạ kali máu.
- Chưa rõ tần suất: Nhiễm toan lactic.
- Rối loạn thần kinh
- Thường gặp: Run tay, đau đầu.
- Rất hiếm gặp: Kích động, bồn chồn.
- Rối loạn tim mạch
- Thường gặp: Tim đập nhanh.
- Ít gặp: Hồi hộp, đánh trống ngực.
- Rất hiếm gặp: Rung nhĩ, nhịp nhanh trên thất, ngoại tâm thu.
- Chưa rõ tần suất: Thiếu máu cơ tim cục bộ.
- Rối loạn mạch máu
- Hiếm gặp: Giãn mạch ngoại vi.
- Rối loạn hô hấp
- Rất hiếm gặp: Co thắt phế quản nghịch lý sau khi sử dụng thuốc.
- Rối loạn tiêu hóa
- Ít gặp: Kích ứng vùng miệng hoặc họng.
- Rối loạn cơ xương khớp
Bảo quản Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Cất thuốc AtiSaltolin 2,5mg/2,5ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không vượt quá 30°C.
Lưu ý & Thận trọng Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Chống chỉ định
- Dị ứng hoặc mẫn cảm với salbutamol hay bất kỳ thành phần nào của thuốc AtiSaltolin 2,5mg/2,5ml.
- Không dùng để ức chế chuyển dạ sớm không biến chứng hoặc điều trị dọa sảy thai.
Thận trọng khi sử dụng
- Atisaltolin dạng dung dịch khí dung chỉ được sử dụng bằng đường hít thông qua máy khí dung. Thuốc không được uống hoặc tiêm dưới bất kỳ hình thức nào.
- Đối với người bị hen phế quản nặng hoặc tình trạng hen chưa được kiểm soát ổn định, thuốc giãn phế quản chỉ đóng vai trò hỗ trợ triệu chứng và không thay thế cho điều trị kiểm soát lâu dài. Những trường hợp này cần được bác sĩ theo dõi thường xuyên, đánh giá chức năng hô hấp định kỳ và có thể phải phối hợp corticosteroid dạng hít hoặc corticosteroid đường uống để kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.
- Người bệnh điều trị tại nhà cần chú ý theo dõi đáp ứng với thuốc. Nếu nhận thấy thuốc không còn phát huy hiệu quả như trước, thời gian cắt cơn ngắn hơn hoặc phải sử dụng nhiều lần hơn để giảm khó thở, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá và điều chỉnh phác đồ điều trị.
- Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh dạng hít nhằm giảm nhanh các triệu chứng cấp. Tuy nhiên, việc phải sử dụng nhóm thuốc này với tần suất ngày càng nhiều thường cho thấy bệnh hen đang diễn biến xấu hơn và cần xem xét tăng cường thuốc kiểm soát, đặc biệt là corticosteroid.
- Các cơn hen cấp diễn tiến nhanh hoặc có dấu hiệu nặng phải được xử trí theo đúng phác đồ điều trị hen cấp, không nên tự ý kéo dài việc chỉ dùng thuốc giãn phế quản.
- Cần sử dụng Atisaltolin thận trọng ở người mắc cường giáp, vì thuốc có thể làm tăng một số biểu hiện của bệnh.
- Salbutamol thuộc nhóm thuốc kích thích thụ thể β2 nên đôi khi có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Một số trường hợp hiếm đã ghi nhận hiện tượng thiếu máu cơ tim. Người có tiền sử bệnh tim như rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc bệnh động mạch vành cần đến khám ngay nếu xuất hiện đau ngực, hồi hộp kéo dài hoặc các dấu hiệu tim mạch bất thường. Việc phân biệt khó thở do bệnh tim hay bệnh hô hấp cũng cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận. Ngoài ra, cần đặc biệt lưu ý khi phối hợp salbutamol với các thuốc cường giao cảm khác.
- Điều trị bằng thuốc chủ vận β2, đặc biệt qua đường khí dung hoặc tiêm, có thể làm giảm nồng độ kali trong máu. Nguy cơ này tăng lên khi người bệnh đang lên cơn hen nặng, thiếu oxy hoặc dùng đồng thời thuốc lợi tiểu, corticosteroid hay các dẫn xuất xanthin. Vì vậy, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi kali huyết trong những trường hợp cần thiết.
- Salbutamol cũng có khả năng làm tăng đường huyết tạm thời. Người mắc đái tháo đường cần kiểm tra đường máu thường xuyên hơn vì một số trường hợp có thể gặp tình trạng mất kiểm soát đường huyết hoặc nhiễm toan ceton, đặc biệt khi sử dụng cùng corticosteroid.
- Một số báo cáo cho thấy việc dùng liều cao thuốc chủ vận β2 có thể làm tăng nồng độ lactat trong máu, dẫn đến nhiễm toan lactic. Người bệnh có biểu hiện thở nhanh kéo dài hoặc các dấu hiệu nghi ngờ rối loạn chuyển hóa cần được theo dõi và xử trí phù hợp để tránh nhầm lẫn với tình trạng hen không kiểm soát.
- Giống như các thuốc hít khác, Atisaltolin có nguy cơ gây co thắt phế quản nghịch lý ngay sau khi sử dụng, khiến triệu chứng khò khè hoặc khó thở trở nên nghiêm trọng hơn. Nếu xảy ra tình trạng này, phải ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ để được thay thế bằng phương pháp điều trị thích hợp.
- Một số người có thể gặp các biểu hiện như run tay, chóng mặt hoặc giảm khả năng tập trung sau khi dùng thuốc. Trong thời gian xuất hiện các triệu chứng này, nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện những công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao.
Tương tác thuốc
- Không nên dùng đồng thời Atisaltolin với các thuốc chẹn thụ thể beta không chọn lọc như Propranolol, vì nhóm thuốc này có thể làm giảm hoặc mất tác dụng giãn phế quản của salbutamol, khiến hiệu quả điều trị không đạt như mong muốn.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc