Bekacip

Số đăng ký / SKUVN-18230-14
Nhà sản xuấtPharmathen International S.A.
Dạng bào chếDung dịch truyền tĩnh mạch
Quy cáchHộp chứa 1 chai 100ml

\- Viêm phổi, viêm phế quản, viêm màng phổi, ápxe phổi, giãn phế quản bội nhiễm, đợt cấp viêm phế quản mạn. - Viêm cầu thận cấp & mạn, viêm tuyến tiền liệt, viêm bàng quang. - Viêm tai giữa, viêm xoang. - Nhiễm lậu cầu. - Nhiễm khuẩn da & mô mềm. - Tiêu chảy nhiễm khuẩn, viêm phúc mạc, viêm đường mật, viêm phần phụ, viêm xương khớp. - Nhiễm khuẩn huyết.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Bekacip

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Ciprofloxacindưới dạng Ciprofloxacin Iactat

Công dụng Bekacip

- Viêm phổi, viêm phế quản, viêm màng phổi, ápxe phổi, giãn phế quản bội nhiễm, đợt cấp viêm phế quản mạn. - Viêm cầu thận cấp & mạn, viêm tuyến tiền liệt, viêm bàng quang. - Viêm tai giữa, viêm xoang. - Nhiễm lậu cầu. - Nhiễm khuẩn da & mô mềm. - Tiêu chảy nhiễm khuẩn, viêm phúc mạc, viêm đường mật, viêm phần phụ, viêm xương khớp. - Nhiễm khuẩn huyết.

Cách dùng Bekacip

Truyền IV chậm người lớn: + Nhiễm khuẩn đường tiểu 100 mg x 2 lần/ngày. + Nhiễm khuẩn hô hấp dưới 200 mg x 2 lần/ngày. + Nhiễm khuẩn khác 200 mg x 2 lần/ngày. + Lậu liều đơn 150 mg. + Suy thận ClCr < 20 mL/phút: 1/2 liều.

Tác dụng phụ Bekacip

- Tiêu chảy, nôn, đau bụng, nhức đầu, khó ngủ, nổi mẩn. - Rất hiếm: co giật, đau khớp, tăng men gan, viêm tĩnh mạch.

Lưu ý & Thận trọng Bekacip

Chống chỉ định

Dị ứng với nhóm quinolone. Trẻ em đang tăng trưởng.

Tương tác thuốc

Theophylline. Probenecid.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.