Bestacefdine
Viêm amiđan, viêm họng, viêm phổi thùy, viêm phế quản, viêm tuyến tiền liệt, viêm bàng quang, viêm bể thận, viêm niệu đạo, ápxe, viêm tấy, mụn nhọt, chốc lở, viêm tai giữa, nhiễm trùng xương, nhiễm trùng huyết.
Thành phần Bestacefdine
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Cefradine | 1g/lọ |
Công dụng Bestacefdine
Viêm amiđan, viêm họng, viêm phổi thùy, viêm phế quản, viêm tuyến tiền liệt, viêm bàng quang, viêm bể thận, viêm niệu đạo, ápxe, viêm tấy, mụn nhọt, chốc lở, viêm tai giữa, nhiễm trùng xương, nhiễm trùng huyết.
Cách dùng Bestacefdine
- Người lớn: + Nhiễm trùng xương: Tiêm IV 1 g x 4 lần/ngày. + Nhiễm trùng hô hấp, da & mô mềm, tiết niệu: tiêm IV hoặc IM 1 g x 2 lần/ngày. + Nhiễm trùng huyết tổng liều 8 g/ngày. - Trẻ em: 50 - 100 mg/kg/ngày, chia 4 lần. - Người Suy thận: chỉnh liều theo ClCr.
Tác dụng phụ Bestacefdine
- Phát ban, mày đay, ban đỏ, ngứa, sốt, nổi hạch, phù, đau khớp, hiếm khi sốc, hội chứng Lyell, rối loạn tiêu hoá. - Hiếm khi: rối loạn huyết học, tăng men gan, suy thận, viêm đại tràng giả mạc, viêm phổi mô kẽ, bội nhiễm. - Rất hiếm: đau đầu, chóng mặt, khó chịu, đau thượng vị, viêm lưỡi.
Lưu ý & Thận trọng Bestacefdine
Chống chỉ định
Quá mẫn với Cefradine.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc
