Bixentin 10mg

Số đăng ký / SKU893110562424
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 1 vỉ x 10 viên

* Bilastine phát huy tác dụng bằng cách ngăn histamine liên kết với thụ thể H1 trên tế bào. Đây là chất đóng vai trò chủ chốt trong phản ứng dị ứng, gây ra tình trạng ngứa, sưng, đỏ da và tăng tiết dịch. Khi thụ thể H1 bị ức chế, các biểu hiện khó chịu do dị ứng sẽ được kiểm soát rõ rệt.

Hình ảnh Bixentin 10mg

Thành phần Bixentin 10mg

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Bilastin10mg

Công dụng Bixentin 10mg

  • Bilastine phát huy tác dụng bằng cách ngăn histamine liên kết với thụ thể H1 trên tế bào. Đây là chất đóng vai trò chủ chốt trong phản ứng dị ứng, gây ra tình trạng ngứa, sưng, đỏ da và tăng tiết dịch. Khi thụ thể H1 bị ức chế, các biểu hiện khó chịu do dị ứng sẽ được kiểm soát rõ rệt.
  • Hoạt chất này có tính chọn lọc cao với thụ thể H1 ngoại vi, ít tác động lên các thụ thể khác, đặc biệt trong hệ thần kinh trung ương. Nhờ đó, Bilastine hạn chế đáng kể nguy cơ gây buồn ngủ và giảm thiểu các tác dụng không mong muốn liên quan đến thần kinh.

Thông tin chi tiết về Bixentin 10mg - Thuốc điều trị viêm mũi dị ứng và mề đay

Cách dùng Bixentin 10mg

  • Cách dùng: 
    • Đặt viên thuốc lên lưỡi và để tan tự nhiên, không cần nước. Thuốc sẽ phân tán và được hấp thu qua niêm mạc miệng.
    • Sử dụng khi bụng đói để đạt hiệu quả tối ưu, nên dùng ít nhất 1 giờ trước hoặc 2 giờ sau khi ăn.
    • Tránh dùng cùng với nước ép bưởi hoặc các loại nước ép từ trái cây khác, vì có thể làm giảm hấp thu và hiệu quả của thuốc.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: uống 1 viên Bixentin 10mg 1 lần mỗi ngày.

Tác dụng phụ Bixentin 10mg

  • Thường gặp: đau đầu, mệt mỏi, khô miệng.
  • Ít gặp: buồn nôn, khó tiêu, chóng mặt.
  • Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn (khó thở, sưng mặt, môi hoặc lưỡi), rối loạn nhịp tim.

Bảo quản Bixentin 10mg

Bảo quản thuốc Bixentin 10mg ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.

Lưu ý & Thận trọng Bixentin 10mg

Chống chỉ định

  • Quá mẫn với Bilastine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em dưới 12 tuổi.
  • Bệnh nhân suy thận, suy gan nặng.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.