Cophaverine 80
* Drotaverin là một dẫn xuất thuộc nhóm isoquinolin, có tác dụng làm giảm co thắt trực tiếp trên cơ trơn. Hoạt chất này giúp ức chế enzym PDE IV, từ đó làm tăng nồng độ cAMP nội bào, làm bất hoạt enzym MLCK và hỗ trợ cơ trơn giãn ra hiệu quả. Điểm đáng chú ý là Drotaverin không tác động lên PDE III và PDE V, nhờ vậy thuốc phát huy tốt trên các tình trạng co thắt xuất phát từ cả thần kinh lẫn cơ học, thường gặp ở hệ tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu, cơ quan sinh dục và cả hệ mạch máu.

Thành phần Cophaverine 80
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Drotaverine | 80mg |
Công dụng Cophaverine 80
- Drotaverin là một dẫn xuất thuộc nhóm isoquinolin, có tác dụng làm giảm co thắt trực tiếp trên cơ trơn. Hoạt chất này giúp ức chế enzym PDE IV, từ đó làm tăng nồng độ cAMP nội bào, làm bất hoạt enzym MLCK và hỗ trợ cơ trơn giãn ra hiệu quả. Điểm đáng chú ý là Drotaverin không tác động lên PDE III và PDE V, nhờ vậy thuốc phát huy tốt trên các tình trạng co thắt xuất phát từ cả thần kinh lẫn cơ học, thường gặp ở hệ tiêu hóa, đường mật, đường tiết niệu, cơ quan sinh dục và cả hệ mạch máu.
- Ngoài ra, Drotaverin hoạt động độc lập với hệ thần kinh tự chủ nên mang lại hiệu quả ổn định hơn trong kiểm soát co thắt. Thuốc có tốc độ hấp thu nhanh, khả năng gắn kết với protein huyết tương thấp hơn so với Papaverin và đặc biệt không gây kích thích hô hấp như dạng tiêm của Papaverin, giúp cải thiện mức độ an toàn khi sử dụng.
Thông tin chi tiết về Cophaverine 80 - Thuốc điều trị chứng co thắt cơ trơn
Cách dùng Cophaverine 80
Cách dùng:
- Thuốc Cophaverine 80 được dùng bằng đường uống.
Liều dùng:
- Người lớn dùng 120-240 mg/ngày, chia 2-3 lần.
- Trẻ em chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng. Nếu cần dùng cho trẻ trên 12 tuổi, liều tối đa là 160 mg/ngày, chia 1-2 lần và nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
- Nếu quên liều, không uống gấp đôi để bù liều đã bỏ lỡ.
Tác dụng phụ Cophaverine 80
- Hiếm gặp:
- Dị ứng như phù mạch, mày đay, phát ban, ngứa
- Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ
- Tim đập nhanh
- Hạ huyết áp
- Buồn nôn, táo bón
- Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Cophaverine 80.
Bảo quản Cophaverine 80
Nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh ánh sáng trực tiếp.
Lưu ý & Thận trọng Cophaverine 80
Chống chỉ định
- Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc Cophaverine 80.
- Suy thận nặng hoặc suy gan nặng.
- Suy tim (hội chứng cung lượng tim thấp).
Thận trọng khi sử dụng
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng và không tự ý vượt quá liều khuyến cáo.
- Không sử dụng Cophaverine 80 nếu thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi chất lượng.
- Cần thận trọng khi dùng cho người có tiền sử huyết áp thấp.
- Thuốc có chứa lactose, vì vậy không phù hợp với người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu enzym lactase hoặc kém hấp thu glucose–galactose.
- Mỗi viên chỉ chứa lượng natri rất nhỏ (dưới 1 mmol, tương đương dưới 23 mg), được xem như không đáng kể về mặt natri.
Tương tác thuốc
- Levodopa: Khi dùng chung với các thuốc có tác dụng ức chế phosphodiesterase như Papaverine, hiệu quả điều trị Parkinson của Levodopa có thể bị giảm. Trong một số trường hợp, triệu chứng như run tay hoặc cứng cơ có thể trở nên rõ rệt hơn khi phối hợp.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





