Dibetalic 15g

Số đăng ký / SKUVD-23251-15
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần TRAPHACO
Dạng bào chếThuốc mỡ bôi da
Quy cáchHộp 1 tuýp 15g thuốc mỡ bôi da

Thuốc được sử dụng để làm giảm triệu chứng viêm của người mắc chứng da dày sừng, bệnh da khô có hiệu quả với corticoid: vẩy nến, eczema, viêm da dị ứng mạn tính...

Hình ảnh Dibetalic 15g

Thành phần Dibetalic 15g

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Salicylic acidnull

Công dụng Dibetalic 15g

Thuốc được sử dụng để làm giảm triệu chứng viêm của người mắc chứng da dày sừng, bệnh da khô có hiệu quả với corticoid: vẩy nến, eczema, viêm da dị ứng mạn tính...

Thông tin chi tiết về Dibetalic 15g - Thuốc điều trị bệnh viêm da dị ứng

Cách dùng Dibetalic 15g

Cách dùng - Liều dùng

Liều điều trị khởi đầu: Bôi một lượng nhỏ thuốc lên vùng da bệnh rồi xoa nhẹ, dùng 2 lần/ngày (buổi sáng và tối) cho đến khi có cải thiện bệnh.

Điều trị duy trì: Bôi 1 lần/ngày, đến khi khỏi bệnh.

Trẻ em: Chỉ dùng 1 lần/ngày.

Đối với trẻ em dưới 12 tháng tuổi: chỉ bôi một lớp mỏng trên vùng da nhỏ và không quấn tã hay băng kín chỗ bôi thuốc.

Tác dụng phụ Dibetalic 15g

Các phản ứng phụ tại chỗ ít xảy ra bao gồm: cảm giác bỏng, ngứa, kích ứng, khô da, viêm nang lông, rậm lông, nổi ban dạng viêm nang bã, lột da, nhiễm trùng thứ phát, teo da, nổi vân da, bệnh hạt kê, nhạy cảm da, nứt nẻ.

Thông báo cho bác sĩ tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.

Lưu ý & Thận trọng Dibetalic 15g

Chống chỉ định

Mẫn cảm với một trong các thành phần của thuốc.

Tổn thương nhiễm trùng nguyên phát ở da (nguồn gốc vi khuẩn, nấm, virus, ký sinh trùng), các thương tổn loét, mụn trứng cá.

Không dùng cho mắt.

Tương tác thuốc

Có thể tăng nồng độ ceritinib (giảm liều khoảng 1/3 nếu bắt buộc dùng đồng thời): Thuốc ức chế mạnh CYP3A bao gồm nhưng không giới hạn ritonavir, saquinavir, telithromycin, ketoconazol, itraconazol, voriconazol, posaconazol và nefazodon. Có thể giảm nồng độ ceritinib: Thuốc cảm ứng mạnh CYP3A bao gồm nhưng không giới hạn carbamazepin, phenobarbital, phenytoin, rifabutin, rifampin và St. John’s Wort (Hypericum perforatum). Nồng độ trong huyết tương thay đổi do ceritinib: Cơ chất có chỉ số điều trị hẹp của CYP3A (như astemizol, cisaprid, ciclosporin, ergotamin, fentanyl, pimozid, quinidin, tacrolimus, alfentanil và sirolimus) và của CYP2C9 (như phenytoin và warfarin). Thuốc-thức ăn/đồ uống: Tăng sinh khả dụng của ceritinib. Thận trọng sử dụng đồng thời: Thuốc cảm ứng/ức chế P-gp, cơ chất của CYP2A6/CYP2E1.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.