Diprogenta
Viêm da đáp ứng với corticoid kèm biến chứng nhiễm trùng thứ phát: vẩy nến, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, viêm da thần kinh, liken phẳng, chàm, hăm da, tổ đĩa, viêm da bã nhờn, viêm da tróc vảy, viêm da do nắng, viêm da do ứ đọng, ngứa ở tuổi già & ngứa vô căn.
Thành phần Diprogenta
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Gentamicin | null |
Công dụng Diprogenta
Viêm da đáp ứng với corticoid kèm biến chứng nhiễm trùng thứ phát: vẩy nến, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, viêm da thần kinh, liken phẳng, chàm, hăm da, tổ đĩa, viêm da bã nhờn, viêm da tróc vảy, viêm da do nắng, viêm da do ứ đọng, ngứa ở tuổi già & ngứa vô căn.
Thông tin chi tiết về Diprogenta ointment
Cách dùng Diprogenta
Bôi vùng da bệnh 2 lần/ngày (sáng & tối). Có thể dùng ít lần hơn khi điều trị duy trì.
Tác dụng phụ Diprogenta
Cảm giác nóng, ngứa, kích thích da, khô da, viêm nang lông, rậm lông, trứng cá, giảm sắc tố da, viêm da vùng quanh miệng, viêm da dị ứng do tiếp xúc.
Lưu ý & Thận trọng Diprogenta
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần thuốc
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc