Dismolan forte
* N-Acetylcystein hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết trong cấu trúc của chất nhầy, giúp đờm và dịch tiết đường hô hấp trở nên lỏng hơn, từ đó dễ dàng được đào thải ra ngoài. Nhờ cơ chế này, độ đặc quánh của đờm và mủ giảm đáng kể, hỗ trợ cải thiện tình trạng tắc nghẽn đường thở. Bên cạnh đó, hoạt chất còn góp phần hạn chế sự phát triển quá mức của một số tế bào niêm mạc hô hấp, đồng thời thúc đẩy sản xuất chất hoạt diện phổi và tăng cường khả năng làm sạch tự nhiên của hệ hô hấp thông qua việc cải thiện hoạt động của lông chuyển.

Thành phần Dismolan forte
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| N-Acetyl cystein | 4% |
Công dụng Dismolan forte
- N-Acetylcystein hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết trong cấu trúc của chất nhầy, giúp đờm và dịch tiết đường hô hấp trở nên lỏng hơn, từ đó dễ dàng được đào thải ra ngoài. Nhờ cơ chế này, độ đặc quánh của đờm và mủ giảm đáng kể, hỗ trợ cải thiện tình trạng tắc nghẽn đường thở. Bên cạnh đó, hoạt chất còn góp phần hạn chế sự phát triển quá mức của một số tế bào niêm mạc hô hấp, đồng thời thúc đẩy sản xuất chất hoạt diện phổi và tăng cường khả năng làm sạch tự nhiên của hệ hô hấp thông qua việc cải thiện hoạt động của lông chuyển.
- Ngoài tác dụng tiêu nhầy, N-Acetylcystein còn được biết đến với khả năng bảo vệ tế bào trước tác động của quá trình oxy hóa. Sau khi hấp thu vào cơ thể, hoạt chất được chuyển hóa thành L-cystein – nguyên liệu quan trọng để tổng hợp glutathione, một chất chống oxy hóa nội sinh có vai trò bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do và nhiều tác nhân gây hại. Nhờ đó, N-Acetylcystein hỗ trợ bảo vệ mô và cơ quan trước tổn thương do stress oxy hóa, đồng thời giúp giảm độc tính của một số chất, điển hình là paracetamol khi sử dụng quá liều.
Thông tin chi tiết về Dismolan forte - Thuốc giảm độ nhớt dịch nhầy phế quản
Cách dùng Dismolan forte
Cách dùng:
- Thuốc Dismolan forte 4% sử dụng bằng cách uống trực tiếp theo gói sẵn hoặc đong với cốc.
Liều dùng:
- Với người lớn và trẻ trên 12 tuổi dùng lượng 600mg mỗi ngày tương ứng 1 gói 15ml, ngày 1 lần hoặc 3 gói 5ml, ngày 3 lần. Tối đa sử dụng trên đối tượng này là 600mg trong mỗi ngày.
- Với đối tượng trẻ em từ 6 đến 12 tuổi sử dụng với liều 300 đến 400mg tương ứng 7,5 -10ml dung dịch, ngày sử dụng 1 lần hoặc liều 100mg, ngày dùng 3 đến 4 lần. Liều cao nhất sử dụng là 300 đến 400mg mỗi ngày.
- Với đối tượng trẻ em từ 2 đến 6 tuổi sử dụng với liều là 300mg tương ứng 7,5ml, ngày 1 lần hoặc 100mg tương ứng 2,5ml, ngày dùng 3 lần.
- Thuốc có thể cân nhắc sử dụng trên đối tượng người cao tuổi.
Tác dụng phụ Dismolan forte
- Ít gặp: quá mẫn, đau đầu, ù tai, nhịp tim nhanh, buồn nôn, tiêu chảy, mề đay, phù mạch, sốt, hạ huyết áp,...
- Hiếm và rất hiếm gặp: co thắt trên phế quản, khó thở, khó tiêu, sốc phản vệ, xuất huyết, phù mặt,...
Bảo quản Dismolan forte
Thuốc Dismolan forte 4% để trên cao, nơi khô, nhiệt độ dưới 30 độ.
Lưu ý & Thận trọng Dismolan forte
Chống chỉ định
- Không sử dụng thuốc Dismolan forte 4% trên người bị mẫn cảm hay dị ứng với thành phần trong đó.
- Chống chỉ định dùng thuốc Dismolan forte 4% trên trẻ nhỏ dưới 2 tuổi.
Thận trọng khi sử dụng
- Trẻ dưới 2 tuổi cần được theo dõi cẩn thận khi dùng thuốc vì lượng đờm loãng tăng lên có thể gây bít tắc đường thở do trẻ chưa có khả năng khạc đờm hiệu quả.
- Người có tiền sử viêm loét dạ dày hoặc đang dùng thuốc dễ gây kích ứng niêm mạc tiêu hóa nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Bệnh nhân hen phế quản cần được giám sát trong suốt thời gian dùng thuốc. Nếu xuất hiện dấu hiệu co thắt phế quản hoặc khó thở, nên ngừng thuốc và thông báo ngay cho nhân viên y tế.
- Dismolan Forte 4% có thể làm tăng lượng dịch tiết ở đường hô hấp. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ dẫn lưu hoặc hút đờm để tránh ứ đọng dịch tiết.
- Hoạt chất N-acetylcystein có thể tác động đến quá trình chuyển hóa histamin, vì vậy những người không dung nạp histamin cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng kéo dài.
- Thành phần natri methylparaben và natri propylparaben trong thuốc đôi khi có thể gây phản ứng quá mẫn hoặc kích thích co thắt phế quản ở một số đối tượng nhạy cảm.
Tương tác thuốc
- Thuốc giảm ho: Có thể làm suy giảm phản xạ ho tự nhiên, khiến việc tống xuất đờm ra ngoài trở nên khó khăn hơn.
- Than hoạt tính: Làm giảm khả năng hấp thu và hiệu quả của N-acetylcystein.
- Kháng sinh: Một số nghiên cứu ghi nhận N-acetylcystein có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của một số loại kháng sinh khi sử dụng không đúng cách.
- Nitroglycerin: Dùng chung có thể làm tăng tác dụng giãn mạch, gây hạ huyết áp, đau đầu hoặc cảm giác mạch đập mạnh vùng thái dương.
- Carbamazepin: Nồng độ thuốc trong máu có thể giảm khi phối hợp với N-acetylcystein.
- Các xét nghiệm y khoa: Thuốc có khả năng làm sai lệch kết quả của một số xét nghiệm như định lượng salicylat bằng phương pháp so màu hoặc kiểm tra ceton trong nước tiểu.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc





