Doripenem
Doripenem là một kháng sinh thuộc nhóm carbapenem, được sử dụng chủ yếu trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương, Gram âm và vi khuẩn kỵ khí nhạy cảm. Doripenem thường được dùng trong nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm khuẩn đường tiết niệu phức tạp và viêm phổi bệnh viện. Thuốc chỉ sử dụng theo đường tiêm truyền và cần thận trọng vì có nguy cơ gây phản ứng quá mẫn, đặc biệt ở người dị ứng beta-lactam.

Thành phần Doripenem: Kháng sinh nhóm carbapenem điều trị nhiễm khuẩn trong ổ bụng có biến chứng
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|
Cách dùng Doripenem: Kháng sinh nhóm carbapenem điều trị nhiễm khuẩn trong ổ bụng có biến chứng
Liều dùng
Người lớn
Nhiễm khuẩn ổ bụng có biến chứng
Doripenem được sử dụng với liều 500 mg, truyền tĩnh mạch mỗi 8 giờ trong thời gian 1 giờ. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 5 đến 14 ngày. Khi bệnh nhân có đáp ứng lâm sàng tốt sau tối thiểu 3 ngày điều trị bằng kháng sinh đường tĩnh mạch, có thể cân nhắc chuyển sang liệu pháp kháng sinh đường uống phù hợp để tiếp tục hoàn tất liệu trình.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng, bao gồm viêm thận bể thận
Liều khuyến cáo của Doripenem là 500 mg, truyền tĩnh mạch mỗi 8 giờ trong 1 giờ. Thời gian điều trị thông thường là 10 ngày và có thể kéo dài đến 14 ngày trong trường hợp bệnh nhân kèm theo nhiễm khuẩn huyết.
Trẻ em
Hiệu quả và độ an toàn của Doripenem ở trẻ em hiện chưa được chứng minh.
Đối tượng khác
Bệnh nhân suy thận
Cần điều chỉnh liều Doripenem khi sử dụng cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinin (ClCr) dưới 50 ml/phút nhằm hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc. Cụ thể, ở bệnh nhân có ClCr từ 30 đến 50 ml/phút, liều khuyến cáo là 250 mg, truyền tĩnh mạch mỗi 8 giờ trong thời gian 1 giờ. Đối với bệnh nhân có ClCr từ 11 đến 29 ml/phút, liều dùng được điều chỉnh còn 250 mg, truyền tĩnh mạch mỗi 12 giờ trong 1 giờ.
Doripenem có thể bị loại bỏ khỏi cơ thể trong quá trình thẩm tách máu. Tuy nhiên, hiện chưa có đủ dữ liệu lâm sàng để đưa ra khuyến cáo cụ thể về việc điều chỉnh liều cho bệnh nhân đang được thẩm tách máu, do đó cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.
Cách dùng
Hoàn nguyên
Thêm 10 ml nước cất pha tiêm hoặc dung dịch natri clorid 0,9% vào lọ Doripenem 250 mg hoặc 500 mg, lắc nhẹ để tạo hỗn dịch với nồng độ tương ứng 25 mg/ml hoặc 50 mg/ml. Hỗn dịch không được tiêm trực tiếp, bắt buộc phải pha loãng trước khi truyền tĩnh mạch.
Pha loãng trước khi truyền
- Liều 500 mg: Rút toàn bộ hỗn dịch từ lọ 500 mg, bơm vào túi 100 ml dung dịch natri clorid 0,9% hoặc glucose 5%, lắc đều đến khi dung dịch trong suốt. Nồng độ sau pha loãng khoảng 4,5 mg/ml.
- Liều 250 mg (lọ 250 mg): Rút hỗn dịch từ lọ 250 mg, bơm vào túi 50 ml hoặc 100 ml dung dịch natri clorid 0,9% hoặc glucose 5%, lắc đều. Nồng độ đạt khoảng 4,2 mg/ml (túi 50 ml) hoặc 2,3 mg/ml (túi 100 ml).
- Liều 250 mg (từ lọ 500 mg): Rút hỗn dịch từ lọ 500 mg, bơm vào túi 100 ml dung dịch natri clorid 0,9% hoặc glucose 5%, lắc đều, sau đó rút bỏ 55 ml dịch. Phần dịch còn lại chứa 250 mg Doripenem, nồng độ khoảng 4,5 mg/ml.
Tốt nghiệp loại giỏi trường Đại học Y Dược Huế. Từng tham gia nghiên cứu khoa học đề tài về Dược liệu. Nhiều năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Dược phẩm. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.
Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau





