Fourdiphar moritacin
\- Tăng cường sinh lực của cơ thể trong các tình trạng suy nhược, gầy mòn, thiếu máu, mệt mỏi, chán ăn, suy sụp tinh thần, thời kỳ dưỡng bệnh, phụ nữ có thai, cho con bú, các bệnh nhân ăn kiêng hoặc mất cân đối trong chế độ điều trị hoặc do công tác. - Hỗ trợ điều trị trong các bệnh mạn tính, người cai nghiện, bệnh xơ vữa động mạch, các bệnh tuổi già. - Các tình trạng căng thẳng quá độ (stress), lo âu làm việc trí óc.
Thành phần Fourdiphar moritacin
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Vitamin B1 | - |
| Vitamin E | - |
| Vitamin PP | - |
| Vitamin D | - |
| Vitamin B6 | - |
Công dụng Fourdiphar moritacin
- Tăng cường sinh lực của cơ thể trong các tình trạng suy nhược, gầy mòn, thiếu máu, mệt mỏi, chán ăn, suy sụp tinh thần, thời kỳ dưỡng bệnh, phụ nữ có thai, cho con bú, các bệnh nhân ăn kiêng hoặc mất cân đối trong chế độ điều trị hoặc do công tác. - Hỗ trợ điều trị trong các bệnh mạn tính, người cai nghiện, bệnh xơ vữa động mạch, các bệnh tuổi già. - Các tình trạng căng thẳng quá độ (stress), lo âu làm việc trí óc.
Cách dùng Fourdiphar moritacin
Uống 1 viên mỗi ngày sau bữa ăn sáng. Đợt điều trị: 3-4 tuần
Tác dụng phụ Fourdiphar moritacin
Vitamin B1 dễ dung nạp và không tích luỹ trong cơ thể nên không gây thừa. Tác dụng không mong muốn dễ gặp là dị ứng, nguy hiểm nhất là shock khi tiêm tĩnh mạch.
Lưu ý & Thận trọng Fourdiphar moritacin
Chống chỉ định
Mẫn cảm với bất cứ thành phần nào của thuốc. Trẻ em dưới 4 tuổi.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc


