Ginsil 400mg/5ml CPC1HN

Số đăng ký / SKU893110204324
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Dạng bào chếDung dịch
Quy cáchHộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml

* Piracetam là hoạt chất thuộc nhóm racetam, được xếp vào nhóm thuốc hỗ trợ tăng cường chức năng nhận thức (nootropic). Hoạt chất này giúp cải thiện khả năng ghi nhớ và tiếp thu thông tin bằng cách tăng hiệu quả truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Tác dụng của Piracetam được cho là liên quan đến việc điều hòa hoạt động của hệ cholinergic, đồng thời hỗ trợ quá trình dẫn truyền acetylcholine – chất dẫn truyền thần kinh giữ vai trò quan trọng trong hoạt động ghi nhớ, học tập và xử lý thông tin của não bộ.

Hình ảnh Ginsil 400mg/5ml CPC1HN

Thành phần Ginsil 400mg/5ml CPC1HN

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Piracetam400mg

Công dụng Ginsil 400mg/5ml CPC1HN

  • Piracetam là hoạt chất thuộc nhóm racetam, được xếp vào nhóm thuốc hỗ trợ tăng cường chức năng nhận thức (nootropic). Hoạt chất này giúp cải thiện khả năng ghi nhớ và tiếp thu thông tin bằng cách tăng hiệu quả truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh. Tác dụng của Piracetam được cho là liên quan đến việc điều hòa hoạt động của hệ cholinergic, đồng thời hỗ trợ quá trình dẫn truyền acetylcholine – chất dẫn truyền thần kinh giữ vai trò quan trọng trong hoạt động ghi nhớ, học tập và xử lý thông tin của não bộ.

Thông tin chi tiết về Ginsil 400mg/5ml CPC1HN

Cách dùng Ginsil 400mg/5ml CPC1HN

  • Cách dùng: 

    • Thuốc Ginsil 400mg/5ml bào chế dạng dung dịch được dùng qua đường uống. Có thể uống trực tiếp dung dịch trong ống hoặc pha loãng với một lượng nước vừa đủ để dễ uống hơn.
  • Liều dùng: 

    • Rối loạn chức năng nhận thức và trí nhớ: Liều khởi đầu thông thường là 2,4g (6 ống) mỗi ngày, chia làm 2-3 lần. Sau đó, liều có thể tăng dần lên 4,8g/ngày (12 ống), tùy theo đáp ứng của bệnh nhân và mức độ bệnh.
    • Chứng giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não: Liều khởi đầu thường là 7,2g/ngày, sau đó có thể tăng thêm 4,8g/ngày (12 ống) nếu cần thiết. Liều tối đa được khuyến cáo trong trường hợp này là 24g/ngày.
    • Bệnh nhân chỉ mắc suy gan không cần điều chỉnh liều.
    • Không dùng thuốc Ginsil 400mg/5ml cho bệnh nhân suy thận nặng.

Tác dụng phụ Ginsil 400mg/5ml CPC1HN

  • Thường gặp: mệt mỏi, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, đầy hơi, bồn chồn, kích động, ngủ gà hoặc mất ngủ.
  • Ít gặp: tăng cân, suy nhược, chóng mặt, run, căng thẳng, tăng vận động, trầm cảm, mẩn ngứa, mày đay, viêm da, rối loạn đông máu, xuất huyết nặng.

Lưu ý & Thận trọng Ginsil 400mg/5ml CPC1HN

Chống chỉ định

  • Tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn cảm với các thành phần của thuốc Ginsil 400mg/5ml.
  •  Bệnh nhân có tình trạng suy thận nặng.
  • Người mắc bệnh Huntington.
  • Bệnh nhân có tiền sử xuất huyết não hoặc đang có nguy cơ xuất huyết não.

Thận trọng khi sử dụng

  • Người đang điều trị chứng giật cơ không nên ngừng Ginsil 400mg/5ml đột ngột; việc giảm liều cần thực hiện từ từ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.
  • Bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần được điều chỉnh liều phù hợp, vì Piracetam được đào thải chủ yếu qua cơ quan này.
  • Đối với người cao tuổi, nên kiểm tra chức năng thận định kỳ để bác sĩ đánh giá và điều chỉnh liều khi cần, giúp hạn chế nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể.
  • Trong quá trình dùng thuốc có thể xuất hiện tình trạng chóng mặt, hoa mắt hoặc buồn ngủ, do đó cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện công việc đòi hỏi sự tập trung cao.
  • Khi phối hợp Ginsil 400 với các thuốc có tác dụng kích thích thần kinh trung ương, cần theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ làm tăng tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh.
  • Luôn kiểm tra hạn dùng trước khi sử dụng và không dùng thuốc nếu bao bì bị hư hỏng hoặc đã quá hạn ghi trên nhãn.

Tương tác thuốc

  • Warfarin, Aspirin: phối hợp với Piracetam có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết, đặc biệt ở những người có rối loạn đông máu hoặc tiền sử chảy máu.
  • Thuốc an thần, thuốc ngủ (ví dụ như Diazepam): sử dụng đồng thời có thể khiến tác dụng an thần mạnh hơn, làm tăng cảm giác buồn ngủ hoặc giảm sự tỉnh táo.
  • Hormone tuyến giáp: khi dùng cùng Piracetam có thể làm xuất hiện hoặc tăng các biểu hiện như bồn chồn, lo âu, kích thích, lú lẫn hoặc mất ngủ, vì vậy cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình điều trị.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.