Gremoxil
\- Nhiễm khuẩn đường tiểu. - Nhiễm khuẩn da & cấu trúc da. - Viêm họng, viêm amiđan. - Nhiễm khuẩn đường hô hấp.
Thành phần Gremoxil
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Cefadroxil | 500mg |
Công dụng Gremoxil
- Nhiễm khuẩn đường tiểu. - Nhiễm khuẩn da & cấu trúc da. - Viêm họng, viêm amiđan. - Nhiễm khuẩn đường hô hấp.
Thông tin chi tiết về Gremoxil 500
Cách dùng Gremoxil
Dùng 1 lần hay chia làm 2 lần trong ngày. - Người lớn: 1 - 2 g/ngày. - Trẻ em: 25 - 50 mg/kg/ngày. - Suy thận ClCr 25 - 30 mL/phút: liều cách khoảng 12 giờ. - ClCr 10 - 25 mL/phút: liều cách khoảng 24 giờ. - ClCr 0 - 10 mL/phút: liều cách khoảng 36 giờ.
Tác dụng phụ Gremoxil
- Hiếm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy. - Dị ứng: mề đay, nổi ban.
Bảo quản Gremoxil
Bảo quản nơi khô, mát. Tránh ánh sáng.
Lưu ý & Thận trọng Gremoxil
Chống chỉ định
Quá mẫn với cephalosporin.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc