IFOR
\- Ðiều trị hỗ trợ các bệnh lý gan mật làm suy gan do các nguyên nhân. - Dùng phối hợp khi điều trị các thuốc có độc tính trên gan, giúp bảo vệ tế bào gan. - Phòng ngừa xơ gan & thương tổn gan ở người nghiện rượu thời kỳ tiền xơ gan.
Thành phần IFOR
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Vitamin B6 | - |
| Cyanocobalamin | - |
| Thiamine | - |
Công dụng IFOR
- Ðiều trị hỗ trợ các bệnh lý gan mật làm suy gan do các nguyên nhân. - Dùng phối hợp khi điều trị các thuốc có độc tính trên gan, giúp bảo vệ tế bào gan. - Phòng ngừa xơ gan & thương tổn gan ở người nghiện rượu thời kỳ tiền xơ gan.
Cách dùng IFOR
Người lớn: 1 viên x 2 lần/ngày, sau bữa ăn.
Tác dụng phụ IFOR
Dùng liều 200 mg/ngày và dài ngày (trên 2 tháng) có thể gây bệnh thần kinh ngoại vi nặng, tiến triển từ dáng đi không vững và tê cóng bàn chân đến tê cóng và vụng về bàn tay. Tình trạng này có thể hồi phục khi ngừng thuốc, mặc dù vẫn còn để lại ít nhiều di chứng. Hiếm gặp: buồn nôn và nôn.
Lưu ý & Thận trọng IFOR
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần với thuốc.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc
