Kemints

Số đăng ký / SKUVNA-4559-01
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược vật tư Y tế Bình Thuận PHAPHARCO
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 5 vỉ x 20 viên nén

\- Làm giảm co thắt & tăng động trong các bệnh lý đường tiêu hóa & tiết niệu. - Tăng tiết mồ hôi. - Dùng tiền phẫu: ức chế tiết nước bọt. - Hội chứng xoang cảnh, hội chứng suy nút xoang, chậm nhịp xoang. - Chứng nôn khi đi tàu xe & parkinson. - Ngộ độc pilocarpine, alkyl phosphat.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Kemints

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Magnesium hydroxide-
Atropine sulfate-
Aluminum hydroxide-

Công dụng Kemints

- Làm giảm co thắt & tăng động trong các bệnh lý đường tiêu hóa & tiết niệu. - Tăng tiết mồ hôi. - Dùng tiền phẫu: ức chế tiết nước bọt. - Hội chứng xoang cảnh, hội chứng suy nút xoang, chậm nhịp xoang. - Chứng nôn khi đi tàu xe & parkinson. - Ngộ độc pilocarpine, alkyl phosphat.

Cách dùng Kemints

Người lớn: Uống 1 – 4 viên chia 4 lần/ngày.

Trẻ em dưới 30 tháng tuổi: Uống 0,1-0,15mg/ngày.

Trẻ em từ  30 tháng tuổi đến 6 tuổi: Uống 0,1-0,25mg/ngày

Từ 7-15 tuổi: Uống 1 – 2 viên/ngà

Tác dụng phụ Kemints

Liều cao có thể gây đỏ bừng mặt, khô miệng, liệt cơ thể mi, bí tiểu, rối loạn nhịp tim, kích động, chóng mặt, táo bón.

Lưu ý & Thận trọng Kemints

Chống chỉ định

Glaucoma, phì đại tuyến tiền liệt, hen phế quản, tắc nghẽn đường tiêu hóa, đau thắt ngực.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.