Kemints
\- Làm giảm co thắt & tăng động trong các bệnh lý đường tiêu hóa & tiết niệu. - Tăng tiết mồ hôi. - Dùng tiền phẫu: ức chế tiết nước bọt. - Hội chứng xoang cảnh, hội chứng suy nút xoang, chậm nhịp xoang. - Chứng nôn khi đi tàu xe & parkinson. - Ngộ độc pilocarpine, alkyl phosphat.
Thành phần Kemints
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Magnesium hydroxide | - |
| Atropine sulfate | - |
| Aluminum hydroxide | - |
Công dụng Kemints
- Làm giảm co thắt & tăng động trong các bệnh lý đường tiêu hóa & tiết niệu. - Tăng tiết mồ hôi. - Dùng tiền phẫu: ức chế tiết nước bọt. - Hội chứng xoang cảnh, hội chứng suy nút xoang, chậm nhịp xoang. - Chứng nôn khi đi tàu xe & parkinson. - Ngộ độc pilocarpine, alkyl phosphat.
Cách dùng Kemints
Người lớn: Uống 1 – 4 viên chia 4 lần/ngày.
Trẻ em dưới 30 tháng tuổi: Uống 0,1-0,15mg/ngày.
Trẻ em từ 30 tháng tuổi đến 6 tuổi: Uống 0,1-0,25mg/ngày
Từ 7-15 tuổi: Uống 1 – 2 viên/ngà
Tác dụng phụ Kemints
Liều cao có thể gây đỏ bừng mặt, khô miệng, liệt cơ thể mi, bí tiểu, rối loạn nhịp tim, kích động, chóng mặt, táo bón.
Lưu ý & Thận trọng Kemints
Chống chỉ định
Glaucoma, phì đại tuyến tiền liệt, hen phế quản, tắc nghẽn đường tiêu hóa, đau thắt ngực.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc