Kyominotin Harasawa

Số đăng ký / SKUkyominotin-harasawa
Nhà sản xuấtHarasawa Pharmaceutical Co Ltd - Nhật Bản
Dạng bào chếDung dịch tiêm
Quy cáchHộp 10 ống x 20ml

* Monoammonium glycyrrhizinate là hoạt chất có nguồn gốc từ rễ cây Cam Thảo, được biết đến với khả năng hỗ trợ chống viêm, giảm kích ứng và có tác dụng kháng khuẩn nhẹ. Thành phần này thường được sử dụng nhằm cải thiện các tình trạng viêm nhiễm hoặc tổn thương liên quan đến niêm mạc.

Hình ảnh Kyominotin Harasawa

Thành phần Kyominotin Harasawa

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Glycin400mg
L-cystine15.37mg
Monoammonium glycyrrhizinate53mg

Công dụng Kyominotin Harasawa

  • Monoammonium glycyrrhizinate là hoạt chất có nguồn gốc từ rễ cây Cam Thảo, được biết đến với khả năng hỗ trợ chống viêm, giảm kích ứng và có tác dụng kháng khuẩn nhẹ. Thành phần này thường được sử dụng nhằm cải thiện các tình trạng viêm nhiễm hoặc tổn thương liên quan đến niêm mạc.
  • Glycine và L-cysteine là hai loại acid amin cần thiết, tham gia vào nhiều hoạt động chuyển hóa quan trọng của cơ thể, đặc biệt trong quá trình tổng hợp protein, hỗ trợ chức năng tế bào và duy trì hoạt động trao đổi chất. Ngoài ra, các thành phần này còn góp phần cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng, hỗ trợ tiêu hóa và giúp cơ thể ăn uống ngon miệng hơn.

Thông tin chi tiết về Kyominotin Harasawa

Cách dùng Kyominotin Harasawa

  • Cách dùng: 
    • Thuốc Kyominotin được bào chế dưới dạng dung dịch thuốc, dung nạp vào trong cơ thể bằng đường tiêm. Cách tiêm đúng đọc hướng dẫn sử dụng kèm theo sản phẩm.
    • Người dùng nên sử dụng thuốc sau khi ăn để có thể hấp thu thuốc một cách tốt nhất. 
    • Thuốc có thể sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân không thể uống được như đang nôn, hôn mê..
  • Liều dùng:
    • Thuốc Kyominotin thường sử dụng với liều thông thường được đề xuất như sau: Người lớn: 1 ống/lần x 1 - 2 lần/ngày. Với trẻ nhỏ hoặc các đối tượng đặc biệt (người già, phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú) nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa.

Tác dụng phụ Kyominotin Harasawa

  • Khi sử dụng thuốc Kyominotin có thể gặp các tác dụng phụ như: Các phản ứng dị ứng, mẩn ngứa, mày đay, rối loạn tiêu hóa, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng,…
  • Hãy báo ngay cho bác sĩ/dược sĩ biết tình trạng của bạn trong các trường hợp xuất hiện các tác dụng phụ trên dài ngày không đỡ hay các biểu hiện bất thường để có thể tìm ra biện pháp xử lý tối ưu.

Lưu ý & Thận trọng Kyominotin Harasawa

Chống chỉ định

  • Tuyệt đối không sử dụng thuốc Kyominotin cho những đối tượng bệnh nhân dị ứng hoặc mẫn cảm Mono Ammonium glycyrrhizinate, Glycine, L-cysteine hay bất kì thành phần tá dược nào của thuốc.
  • Hãy thông tin cho bác sĩ biết về tiền sử dị ứng, quá mẫn của bệnh nhân để hạn chế những nguy hiểm có thể xảy ra

Thận trọng khi sử dụng

  • Cần thận trọng khi sử dụng Kyominotin cho trẻ em do dữ liệu đánh giá về độ an toàn của thuốc trên nhóm đối tượng này còn hạn chế.
  • Người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy giảm chức năng thận cần được theo dõi cẩn thận trong quá trình sử dụng vì đây là những nhóm có khả năng nhạy cảm hơn với tác dụng của thuốc.
  • Kyominotin được sản xuất dưới dạng thuốc tiêm, do đó chỉ được sử dụng theo đúng đường dùng được hướng dẫn, không được tự ý dùng thuốc để uống.
  • Người thường xuyên lái xe hoặc vận hành máy móc có thể sử dụng thuốc, bởi Kyominotin không được ghi nhận gây ảnh hưởng đến khả năng tập trung và thực hiện công việc.

Tương tác thuốc

  • Hiện nay vẫn chưa có đầy đủ thông tin nghiên cứu về khả năng xảy ra tương tác giữa Kyominotin với các loại thuốc khác khi sử dụng đồng thời. Vì vậy, để hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc phát sinh phản ứng không mong muốn, người bệnh nên chủ động cung cấp cho bác sĩ/dược sĩ danh sách các thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng trước khi dùng Kyominotin.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.