Laronidase

Số đăng ký / SKUlaronidase
Dạng bào chếDược chất

**Tên thuốc gốc (Hoạt chất)** Laronidase **Loại thuốc** Enzym **Dạng thuốc và hàm lượng** Dung dịch đậm đặc pha tiêm 100 U/ml lọ 5 ml (100 U tương ứng khoảng 0,58 mg laronidase).

Chưa có hình ảnh

Thành phần Laronidase: Thay thế enzym ở bệnh nhân mucopolysaccharidosis

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ

Cách dùng Laronidase: Thay thế enzym ở bệnh nhân mucopolysaccharidosis

Người lớn

Laronidase được dùng dưới dạng truyền tĩnh mạch. Chế độ liều Laronidase được khuyến cáo là 100 U/kg, dùng một lần mỗi tuần. Liều lượng nên được làm tròn đến toàn bộ lọ gần nhất.

Tốc độ truyền: Ban đầu là 2 U/kg/giờ có thể tăng dần sau mỗi 15 phút, nếu dung nạp được, đến tối đa 43 U/kg/giờ, truyền trong khoảng 3-4 giờ.

Để giảm thiểu nguy cơ xảy ra các phản ứng liên quan đến truyền dịch, nên sử dụng thuốc hạ sốt và/hoặc thuốc kháng histamine trước khi bắt đầu truyền 60 phút.

Nên theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân sau mỗi 15 phút, nếu ổn định tăng tốc độ truyền đến mức khuyến cáo, trong trường hợp có phản ứng liên quan đến truyền dịch, nên giảm tốc độ truyền, tạm thời ngừng truyền và/hoặc dùng thêm thuốc hạ sốt/kháng histamine.

Quy trình tiêm truyền được khuyến cáo như sau:

Bệnh nhân có cân nặng ≤ 20 kg: Tổng thể tích truyền 100 mL

  • 2 mL/giờ trong 15 phút
  • 4 mL/giờ trong 15 phút
  • 8 mL/giờ trong 15 phút
  • 16 mL/giờ trong 15 phút
  • 32 mL/giờ cho phần còn lại (~ 3 giờ)

Bệnh nhân có cân nặng > 20 kg: Tổng thể tích truyền 250 mL

  • 5 mL/giờ trong 15 phút
  • 10 mL/giờ trong 15 phút
  • 20 mL/giờ trong 15 phút
  • 40 mL/giờ trong 15 phút
  • 80 mL/giờ cho phần còn lại (~ 3 giờ)

Có thể cân nhắc tổng thể tích truyền 100 mL và tốc độ truyền chậm hơn cho những bệnh nhân bị tổn thương tim hoặc hô hấp nặng và cân nặng đến 30 kg.

Quy trình hoàn nguyên/ pha loãng thuốc:

  1. Xác định số lượng lọ Laronidase cần pha loãng dựa trên trọng lượng của bệnh nhân và làm tròn đến toàn bộ lọ gần nhất. Lấy các lọ cần dùng ra khỏi tủ lạnh trước khoảng 20 phút để chúng đạt đến nhiệt độ phòng (dưới 30°C).
  2. Trước khi pha loãng, kiểm tra cảm quan từng lọ để đảm bảo dung dịch trong suốt đến hơi trắng đục, không màu đến vàng nhạt và phải không có các hạt nhìn thấy được. Không sử dụng lọ có các hạt hoặc sự đổi màu.
  3. Xác định tổng thể tích dịch truyền dựa trên cân nặng của từng bệnh nhân. Laronidase được pha loãng trong dung dịch natri clorua 0,9% hoặc natri clorua 0,9% chứa albumin người 0,1%. Đối với bệnh nhân nặng ≤ 20 kg (hoặc nặng đến 30 kg và bị tổn thương tim hoặc hô hấp), pha loãng liều cần thiết trong 100 ml. Đối với bệnh nhân nặng > 20 kg, pha loãng liều cần thiết trong 250 ml.
  4. Rút và loại bỏ một thể tích dung dịch natri clorid 0,9% hoặc natri clorua 0,9% chứa albumin người 0,1% từ túi dịch truyền tương đương với tổng thể tích Laronidase được thêm vào.
  5. Rút thể tích cần thiết từ các lọ Laronidase và kết hợp các thể tích đã rút.
  6. Thêm từ từ các thể tích kết hợp của Laronidase vào dung dịch natri clorid 0,9% hoặc natri clorua 0,9% chứa albumin người 0,1%  để truyền tránh bị xáo trộn quá mức.
  7. Trộn nhẹ dung dịch để tiêm truyền (không lắc).
  8. Trước khi sử dụng, kiểm tra trực quan dung dịch để tìm chất dạng hạt. Chỉ sử dụng các dung dịch trong và không màu, không có các hạt nhìn thấy được.

Trẻ em

Không cần điều chỉnh liều cho trẻ em.

Đối tượng khác

  • Người cao tuổi: Tính an toàn và hiệu quả của Laronidase ở những bệnh nhân trên 65 tuổi chưa được thiết lập và không có chế độ liều lượng nào được khuyến cáo ở những bệnh nhân này. Tham khảo liều dùng cho người lớn khi dùng.
  • Suy thận và gan: Tính an toàn và hiệu quả của Laronidase ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan chưa được đánh giá và không có chế độ liều lượng nào được khuyến cáo ở những bệnh nhân này.
Nội dung Y tế Được Kiểm Duyệt
Nguyễn Thị Hồng Nhung
Dược sĩ Đại học Nguyễn Thị Hồng NhungGiảng viên Trung tâm Đào tạo FPT Long Châu

Tốt nghiệp đại học Khoa Dược. Có kinh nghiệm hơn 10 năm trong lĩnh vực Dược phẩm, tư vấn thuốc và thực phẩm chức năng. Hiện đang là giảng viên cho Dược sĩ tại Nhà thuốc Long Châu.

Nguồn dữ liệu: nhathuoclongchau

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.