Lubirine

Số đăng ký / SKUVD-21565-14
Nhà sản xuấtCông ty TNHH Phil Inter Pharma
Dạng bào chếViên nang mềm
Quy cáchHộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên

-  Tăng amoniac liên quan đến bệnh gan cấp tính và mạn tính, xơ gan, gan nhiễm mỡ, viêm gan.

Hình ảnh Lubirine

Thành phần Lubirine

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ

Công dụng Lubirine

-  Tăng amoniac liên quan đến bệnh gan cấp tính và mạn tính, xơ gan, gan nhiễm mỡ, viêm gan.

     -  Điều trị các rối loạn ý thức (tiền hôn mê); hoặc các biến chứng thần kinh (bệnh lý não gan).

Đặc tính dược lực học:

L-ornithin-L-aspartat kích thích quá trình khử độc amoniac bằng cách làm tăng quá trình tổng hợp urê trong chu trình urê, thêm vào đó nó còn loại trừ amoniac ngoài gan từ các mô, do vậy có tác dụng giải độc, bảo vệ tế bào gan.

Ngoài ra, L-ornithin-L-aspartat còn tạo ra năng lượng dưới dạng ATP, từ đó cải thiện cân bằng năng lượng của gan bệnh.

Đặc tính dược động học:

L-ornithin-L-aspartat cung cấp hai chất nền quan trọng cho cả sự tổng hợp urê và glutamin. Sau khi uống, L-ornithin-L-aspartat phân ly thành L-ornithin và acid L-aspartic, hai chất sau đó được hấp thu tại ruột non bằng vận chuyển chủ động thông qua bờ bàn chải của biểu mô ruột non, sự hấp thu đó phụ thuộc gradien nồng độ ion natri. Sinh khả dụng đường uống của L-ornithin-L-aspartat là 82,2 ± 28%. Ornithin có thể qua hàng rào máu não.

Hỗ trợ khách hàng

Cách dùng Lubirine

-Người lớn: Uống 1-2 viên / lần, 3 lần trong ngày.

- Trẻ em trên 6 tuổi: 1 viên / lần, 2-3 lần trong ngày.

Liều có thể được điều chỉnh theo độ tuổi bệnh nhân và triệu chứng bệnh.

Tác dụng phụ Lubirine

Các tác dụng không mong muốn như buồn nôn và nôn rất hiếm khi xảy ra. Những tác dụng không mong muốn đó thường chỉ xảy ra trong thời gian ngắn và không cần thiết phải ngưng dùng thuốc. Thông báo cho thầy thuốc các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Lưu ý & Thận trọng Lubirine

Chống chỉ định

Bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Bệnh nhân suy giảm chức năng thận nặng (creatinin huyết thanh trên 3 mg/ 100 ml).

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.