Madrox
Làm dịu các triệu chứng tăng tiết acid dạ dày (ợ nóng, ợ chua, đầy bụng, khó tiêu); do loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, viêm thực quản.
Thành phần Madrox
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Magnesium hydroxide | - |
| Simethicone | - |
Công dụng Madrox
Làm dịu các triệu chứng tăng tiết acid dạ dày (ợ nóng, ợ chua, đầy bụng, khó tiêu); do loét dạ dày tá tràng, viêm dạ dày, viêm thực quản.
Cách dùng Madrox
Liều dùng
Người lớn: 1 viên sau bữa ăn, 1 viên trước khi đi ngủ; hoặc khi đau, không quá 4 viên/ngày. Hoặc theo kê toa của bác sĩ.
Cách dùng
Có thể dùng lúc đói hoặc no: Nhai nát viên thuốc trước khi nuốt.
Tác dụng phụ Madrox
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.
Lưu ý & Thận trọng Madrox
Chống chỉ định
Mẫn cảm với thành phần thuốc. Suy thận. Giảm phosphate huyết thanh, nhuyễn xương. Tắc ruột, hẹp môn vị.
Tương tác thuốc
Ketoconazole, tetracyclines. Digoxin, indomethacin, muối sắt, isoniazid, benzodiazepines, corticosteroids, ranitidine uống. Salicylate. Dicoumarol. Chlordiazepoxide. Bisphosphonates.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc