Metlife

Số đăng ký / SKUVN-21240-18
Nhà sản xuấtEurolife Healthcare Pvt., Ltd
Dạng bào chếDung dịch truyền tĩnh mạch
Quy cáchHộp 1 chai 100ml

Điều trị nhiễm khuẩn trong phẫu thuật các bệnh như nhiễm khuẩn da, viêm lớp phúc mạc hoặc áp xe ổ bụng, nhiễm khuẩn máu, phụ khoa, hay áp xe gan do amip.

Hình ảnh Metlife

Thành phần Metlife

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Metronidazole500mg

Công dụng Metlife

Điều trị nhiễm khuẩn trong phẫu thuật các bệnh như nhiễm khuẩn da, viêm lớp phúc mạc hoặc áp xe ổ bụng, nhiễm khuẩn máu, phụ khoa, hay áp xe gan do amip.

Phòng tránh nhiễm khuẩn kỵ khí hậu phẫu thuật.

Điều trị một số bệnh amip đường ruột và ở gan.

Cách dùng Metlife

Truyền IV trong 30 - 60 phút: - Nhiễm khuẩn kị khí người lớn: khởi đầu 15 mg/kg, duy trì 7,5 mg/kg/6 -8 giờ, không quá 4 g/24 giờ; trẻ em: 35 - 50 mg/kg/ngày chia 3 lần. - Phòng ngừa trong phẫu thuật 15 mg/kg trước mổ 1 giờ, sau đó 6 - 12 giờ dùng liều 7,5 mg/kg. - Nhiễm amib hệ thống người lớn: 500 - 750 mg/8 giờ x 10 ngày; trẻ em: 35 - 50 mg/kg/24 giờ chia 3 lần x 10 ngày. - Suy gan: giảm liều.

Tác dụng phụ Metlife

Thường gặp: Buồn nôn, nôn, vị kim loại, tiêu chảy.

Hiếm: bệnh thần kinh ngoại biên, mất điều hòa, lo lắng, trầm cảm, mất ngủ, ù tai.

Báo ngay cho bác sĩ biết dấu hiệu bất thường khi đang dùng thuốc.

Lưu ý & Thận trọng Metlife

Chống chỉ định

- Dị ứng với metronidazole & nhóm imidazole. - Phụ nữ 3 tháng đầu thai kỳ.

Tương tác thuốc

Những tương tác thuốc của Metlife 500mg/100ml cần lưu ý trước khi sử dụng: Thuốc kháng đông uống, Disulfiram, astemizol, terfenadin. Kiêng rượu. Phenobarbital, lithi, cimetidin, Phenytoin. Báo ngay cho bác sĩ những loại thuốc, thực phẩm chức năng, đồ ăn, nước uống,... bạn đang sử dụng trước khi dùng thuốc để được khuyến cáo và theo dõi trong thời gian dùng thuốc.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.