Mycophenolate mofetil

Số đăng ký / SKUVD-14238-11
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A
Dạng bào chếHộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Quy cáchHộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim

Dự phòng các phản ứng thải ghép ở những bệnh nhân được ghép thận dị thân. Mycophenolate mofetil phải được dùng đồng thời với với cyclosporine & corticoide.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Mycophenolate mofetil

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Mycophenolate500mg

Công dụng Mycophenolate mofetil

Dự phòng các phản ứng thải ghép ở những bệnh nhân được ghép thận dị thân. Mycophenolate mofetil phải được dùng đồng thời với với cyclosporine & corticoide.

Cách dùng Mycophenolate mofetil

Dự phòng thải ghép: 2 g/ ngày.

Bệnh nhân ghép thận: liều khuyến cáo là 2 g/ngày. Nếu cần phải tăng cường ức chế miễn dịch, có thể tăng lên 3 g/ngày.

 Liều đầu tiên phải được dùng trong vòng 72 giờ sau phẫu thuật ghép.

 Suy thận nặng (độ lọc < 25 mL/phút/1,73 m2); nên tránh dùng liều cao hơn 1 g, 2 lần/ngày sau giai đoạn dùng thuốc ngay sau phẫu thuật ghép.

 Bệnh nhân có mảnh ghép chậm hoạt động, cần chỉnh liều cho thích hợp.

Tác dụng phụ Mycophenolate mofetil

Tiêu chảy, giảm bạch cầu, nhiễm trùng máu, nôn. Ngoài ra, một số nhiễm trùng có thể xảy ra với tần suất cao.

Lưu ý & Thận trọng Mycophenolate mofetil

Chống chỉ định

Quá mẫn cảm với mycophenolate hoặc acid mycophenolic. Tính dung nạp & hiệu quả cho trẻ em chưa được xác định.

Tương tác thuốc

Không dùng chung với azathioprine. Thận trọng khi dùng với acyclovir, thuốc kháng acid, cholestyramine, probenecid, các thuốc bài tiết qua ống thận.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.