Noatanmine
- Các triệu chứng đau nhức do cảm cúm, viêm mũi, viêm xoang, dị ứng thời tiết. - Làm giảm các triệu chứng trong các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên như sốt, nhức đầu, sổ mũi.
Thành phần Noatanmine
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Diphenhydramine | - |
Công dụng Noatanmine
- Các triệu chứng đau nhức do cảm cúm, viêm mũi, viêm xoang, dị ứng thời tiết. - Làm giảm các triệu chứng trong các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp trên như sốt, nhức đầu, sổ mũi.
Chống chỉ định Noatanmine
Quá mẫn với thành phần thuốc. Loét dạ dày tá tràng tiến triển. Suy gan hoặc thận nặng. Thiếu men G6PD. Trẻ < 15 tuổi. Phụ nữ có thai & cho con bú.
Cách dùng Noatanmine
Người lớn: 1 viên x 2 - 4 lần/ngày. Uống thuốc trong bữa ăn.
Tác dụng phụ Noatanmine
- Buồn nôn, khó tiêu, đau dạ dày, tiêu chảy hoặc táo bón. - Ngưng thuốc khi có dị ứng.
Lưu ý & Thận trọng Noatanmine
Chống chỉ định
Quá mẫn với thành phần thuốc. Loét dạ dày tá tràng tiến triển. Suy gan hoặc thận nặng. Thiếu men G6PD. Trẻ < 15 tuổi. Phụ nữ có thai & cho con bú.
Tương tác thuốc
Thuốc NSAID khác, aspirin, thuốc kháng đông đường uống, methotrexate, digoxin, phenytoin, lithium, rượu, thuốc ức chế thần kinh trung ương.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc