Nutriwell Kid with lysine
Nutriwell Kid with lysine, dạng Siro, quy cách Hộp 1 chai 30ml; hộp 1 chai 60 ml; hộp 20 ống x 7,5ml
Thành phần Nutriwell Kid with lysine
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| lysine | 150mg |
| Dexpanthenol | - |
| Vitamin PP | - |
| Vitamin B2 | - |
| Vitamin B6 | 3mg |
| Vitamin D3 | - |
| Vitamin B1 | - |
Công dụng Nutriwell Kid with lysine
Người lớn
Phòng ngừa herpes simplex:
Điều trị các triệu chứng: 3000-9000 mg / ngày, chia thành các liều.
Để ngăn ngừa tái phát: 500-1500 mg / ngày.
Bổ sung dinh dưỡng:
500-1000 mg một ngày.
Trẻ em:
Hỗ trợ tiêu hóa: theo chỉ định của bác sĩ;
- Trẻ sơ sinh (3-4 tháng) cần 103 miligam lysine/1 kg khối lượng cơ thể
- Trẻ em (2 tuổi) cần 64 miligam lysine/1kg khối lượng cơ thể
- Trẻ em (10-12 tuổi) cần 44-60 milgam lysine/1kg khối lượng cơ thể
Cách dùng Nutriwell Kid with lysine
Người lớn
Phòng ngừa herpes simplex:
Điều trị các triệu chứng: 3000-9000 mg / ngày, chia thành các liều.
Để ngăn ngừa tái phát: 500-1500 mg / ngày.
Bổ sung dinh dưỡng:
500-1000 mg một ngày.
Trẻ em:
Hỗ trợ tiêu hóa: theo chỉ định của bác sĩ;
- Trẻ sơ sinh (3-4 tháng) cần 103 miligam lysine/1 kg khối lượng cơ thể
- Trẻ em (2 tuổi) cần 64 miligam lysine/1kg khối lượng cơ thể
- Trẻ em (10-12 tuổi) cần 44-60 milgam lysine/1kg khối lượng cơ thể
Tác dụng phụ Nutriwell Kid with lysine
Lysine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau dạ dày và tiêu chảy.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc