Oresol
Ðiều trị chứng mất nước & chất điện giải trong các trường hợp tiêu chảy, nhất là ở trẻ em.

Thành phần Oresol
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Glucose | 5,63g |
| Kali chloride | null |
| Natri chloride | null |
Công dụng Oresol
Ðiều trị chứng mất nước & chất điện giải trong các trường hợp tiêu chảy, nhất là ở trẻ em.
Cách dùng Oresol
Hòa tan cả gói vào nước đun sôi để nguội: theo tỷ lệ sau:
+ Gói 27,9g: 1,35 lít nước;
+ Gói 20,5g: 1 lít nước;
+ Gói 6,9 g: 330ml nước;
+ Gói 5,58g: 300ml nước;
+ Gói 4,1g: 200ml nước;
Uống phòng mất nước sau mỗi lần đi ngoài:
- Trẻ < 24 tháng: 50 - 100 mL, trẻ 2 - 10 tuổi: 100 - 200 mL, trẻ > 10 tuổi: theo nhu cầu. - Dịch đã pha chỉ dùng trong 24 giờ.
Tác dụng phụ Oresol
Thường gặp: đau tại chỗ tiêm. Kích ứng tĩnh mạch, viêm tắc tĩnh mạch. Ít gặp: rối loạn nước và điện giải (hạ kali huyết, hạ magnesi huyết, hạ phospho huyết). Hiếm gặp: phù hoặc ngộ độc nước (do truyền kéo dài hoặc truyền nhanh một lượng lớn dung dịch đẳng trương). Mất nước do hậu quả của đường huyết cao (khi truyền kéo dài hoặc quá nhanh các dung dịch ưu trương).
Lưu ý & Thận trọng Oresol
Chống chỉ định
Người bị: rối loạn dung nạp glucose, suy thận cấp, tắc ruột, liệt ruột, thủng ruột. Quá mẫn với bất cứ thành phần nào của thuốc.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc