Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);

Số đăng ký / SKUVN-10589-10
Nhà sản xuấtChina Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd
Dạng bào chếBột pha tiêm
Quy cáchHộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml

\- Nhiễm khuẩn đường hô hấp, thận & đường tiết niệu, tai - mũi - họng & răng hàm mặt, nhiễm khuẩn huyết. - Dự phòng trong phẫu thuật.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
PiperacillinPiperacillin 2g/lọ

Công dụng Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);

- Nhiễm khuẩn đường hô hấp, thận & đường tiết niệu, tai - mũi - họng & răng hàm mặt, nhiễm khuẩn huyết. - Dự phòng trong phẫu thuật.

Cách dùng Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);

- Tiêm bắp: + Người lớn: 2 g x 2 lần/ngày. + Trẻ > 6 tuổi: 1 g x 2 lần/ngày. + Trẻ < 6 tuổi: 0,5 g x 2 lần/ngày. - Tiêm IV 3 - 5 phút: + Người lớn: 150 - 300 mg/kg/ngày. + Trẻ em: 100 - 300 mg/kg/ngày. - Có thể được chia làm nhiều liều tùy vị trí & mức độ bệnh. - Suy thận nặng: giảm liều theo ClCr.

Tác dụng phụ Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);

Phát ban, ngứa, nổi mề đay.

Lưu ý & Thận trọng Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);

Chống chỉ định

- Quá mẫn với penicilline & cephalosporine. - Quá mẫn với lidocain hoặc nhóm amide. - Phụ nữ có thai & trẻ em.

Tương tác thuốc

Không dùng dịch tiêm truyền chứa Na bicarbonate, Probenecid.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.