Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);
\- Nhiễm khuẩn đường hô hấp, thận & đường tiết niệu, tai - mũi - họng & răng hàm mặt, nhiễm khuẩn huyết. - Dự phòng trong phẫu thuật.
Thành phần Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);
| Hoạt chất | Hàm lượng / Nồng độ |
|---|---|
| Piperacillin | Piperacillin 2g/lọ |
Công dụng Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp, thận & đường tiết niệu, tai - mũi - họng & răng hàm mặt, nhiễm khuẩn huyết. - Dự phòng trong phẫu thuật.
Cách dùng Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);
- Tiêm bắp: + Người lớn: 2 g x 2 lần/ngày. + Trẻ > 6 tuổi: 1 g x 2 lần/ngày. + Trẻ < 6 tuổi: 0,5 g x 2 lần/ngày. - Tiêm IV 3 - 5 phút: + Người lớn: 150 - 300 mg/kg/ngày. + Trẻ em: 100 - 300 mg/kg/ngày. - Có thể được chia làm nhiều liều tùy vị trí & mức độ bệnh. - Suy thận nặng: giảm liều theo ClCr.
Tác dụng phụ Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);
Phát ban, ngứa, nổi mề đay.
Lưu ý & Thận trọng Pilacin Powder for Injection (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan);
Chống chỉ định
- Quá mẫn với penicilline & cephalosporine. - Quá mẫn với lidocain hoặc nhóm amide. - Phụ nữ có thai & trẻ em.
Tương tác thuốc
Không dùng dịch tiêm truyền chứa Na bicarbonate, Probenecid.
Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc