Pinrota

Số đăng ký / SKUVD-28590-17
Nhà sản xuấtCông ty TNHH Phil Inter Pharma
Dạng bào chếKem bôi da
Quy cáchHộp 1 tuýp 10 gam

– Viêm da và dị ứng da: Chàm cấp tính và mãn tính, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, viêm da tăng tiết bã nhờn, liken phẳng mạn tính, viêm da bong vẩy, mề đay dạng dát sần, vẩy nến, ngứa hậu môn, âm hộ.

Chưa có hình ảnh

Thành phần Pinrota

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Gentamicin10mg
Clotrimazole100mg

Công dụng Pinrota

– Viêm da và dị ứng da: Chàm cấp tính và mãn tính, viêm da tiếp xúc, viêm da dị ứng, viêm da tăng tiết bã nhờn, liken phẳng mạn tính, viêm da bong vẩy, mề đay dạng dát sần, vẩy nến, ngứa hậu môn, âm hộ.

– Rụng tóc từng vùng, nấm da, viêm da bội nhiễm.

– Bỏng nhẹ, vết đốt côn trùng.

Cách dùng Pinrota

Thoa thuốc lên vùng da bị nhiễm, mỗi ngày 2 lần vào buổi sáng và tối; sau khi đã rửa sạch & lau khô.

Thời gian trị liệu 3 – 4 tuần

Tác dụng phụ Pinrota

– Do Betamethasone: Viêm da dị ứng, mày đay, phù thần kinh mạch, teo da. – Do Clotrimazole: Bỏng nhẹ, kích ứng, viêm da dị ứng do tiếp xúc, đau rát da vùng bôi thuốc. – Do Gentamicin: Kích ứng thoáng qua (ban đỏ và ngứa);. Ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sỹ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

Lưu ý & Thận trọng Pinrota

Chống chỉ định

Quá mẫn với thành phần thuốc. Lao da, herpes, thủy đậu, sởi, đậu mùa, tổn thương da do giang mai.

Tương tác thuốc

– Những thuốc sau đây sẽ làm giảm tác dụng của Gentamicin: magnesium, calcium, heparins, sulphacetamide, sulfafurazole, acetylapteine, chloramphenicol, actinomycin D hoặc doxorubicin, clindamycin. – Để tránh tương tác thuốc, thông báo cho bác sỹ hoặc dược sỹ về những thuốc đang sử dụng.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.