Sucralfate 1g

Số đăng ký / SKU893100295424
Nhà sản xuấtCông ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Dạng bào chếViên nén
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên

Sucralfate chủ yếu phát huy tác dụng ngay tại vị trí tổn thương ở niêm mạc tiêu hóa thay vì tác động toàn thân. Hoạt chất này có khả năng bám dính lên vùng loét mạnh hơn khoảng 6–7 lần so với niêm mạc khỏe mạnh, đặc biệt hiệu quả trên ổ loét tá tràng thường cao hơn so với loét dạ dày. Sau khi sử dụng khoảng 1–2 giờ, thuốc bắt đầu hình thành tác dụng bảo vệ và hiệu quả này có thể duy trì trong khoảng 6 giờ.

Hình ảnh Sucralfate 1g

Thành phần Sucralfate 1g

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Sucralfate1g

Công dụng Sucralfate 1g

Sucralfate chủ yếu phát huy tác dụng ngay tại vị trí tổn thương ở niêm mạc tiêu hóa thay vì tác động toàn thân. Hoạt chất này có khả năng bám dính lên vùng loét mạnh hơn khoảng 6–7 lần so với niêm mạc khỏe mạnh, đặc biệt hiệu quả trên ổ loét tá tràng thường cao hơn so với loét dạ dày. Sau khi sử dụng khoảng 1–2 giờ, thuốc bắt đầu hình thành tác dụng bảo vệ và hiệu quả này có thể duy trì trong khoảng 6 giờ.

Thông tin chi tiết về Sucralfate 1g - Thuốc điều trị viêm loét tá tràng tiến triển

Cách dùng Sucralfate 1g

  • Cách dùng: 
    • Thời điểm uống: Để tối ưu hóa hiệu quả bám dính, thuốc phải được uống vào lúc đói, tốt nhất là 1 giờ trước bữa ăn và trước khi đi ngủ.
    • Phối hợp với thuốc kháng acid (antacid): Nếu cần dùng antacid để giảm đau, nên uống cách thời điểm dùng Sucralfate ít nhất 30 phút (trước hoặc sau).
  • Liều dùng: 
    • Người lớn và trẻ em trên 14 tuổi: Liều thông thường là 2g/lần, 2 lần/ngày (sáng và tối) hoặc 1g/lần, 4 lần/ngày. Thời gian điều trị thường từ 4 đến 8 tuần, có thể kéo dài đến 20 tuần trong các trường hợp kháng trị.
    • Liều tối đa: Không quá 8g/ngày.
    • Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều đặc biệt, nhưng nên bắt đầu với liều thấp nhất có hiệu quả.

Tác dụng phụ Sucralfate 1g

  • Tác dụng phụ thường gặp nhất: Táo bón.
  • Các tác dụng phụ ít gặp hơn: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đầy hơi, khô miệng, ngứa, phát ban, chóng mặt, đau đầu và buồn ngủ.
  • Các nguy cơ hiếm gặp: Phản ứng dị ứng (mày đay, phù mạch, khó thở) và các bệnh lý về xương hoặc não do tích lũy nhôm ở người suy thận.

Bảo quản Sucralfate 1g

Bảo quản thuốc Sucralfate 1g ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp.

Lưu ý & Thận trọng Sucralfate 1g

Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với Sucralfate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc Sucralfate 1g.

Thận trọng khi sử dụng

  • Người bị suy giảm chức năng thận cần sử dụng Sucralfate một cách thận trọng, đặc biệt trong trường hợp điều trị kéo dài, vì thuốc có thể làm tăng nguy cơ tích tụ nhôm trong cơ thể. Tình trạng dư thừa nhôm kéo dài có khả năng gây ảnh hưởng đến thần kinh, hệ xương và thậm chí liên quan đến thiếu máu. Với bệnh nhân suy thận nặng, việc dùng thuốc thường không được ưu tiên.
  • Đối với trẻ nhỏ dưới 14 tuổi, Sucralfate hiện chưa được khuyến nghị sử dụng do còn hạn chế về dữ liệu nghiên cứu liên quan đến độ an toàn cũng như hiệu quả điều trị ở nhóm đối tượng này.

Tương tác thuốc

  • Sucralfate có khả năng tạo lớp bao phủ trên niêm mạc và liên kết với nhiều hoạt chất khác, đây cũng là nguyên nhân dẫn đến các tương tác thuốc đáng lưu ý. Khi sử dụng cùng lúc với một số thuốc khác, Sucralfate có thể hình thành các phức hợp khó tan, từ đó làm giảm hấp thu qua đường tiêu hóa và khiến hiệu quả điều trị suy giảm đáng kể.
  • Những thuốc dễ bị ảnh hưởng bao gồm nhóm kháng sinh như Tetracycline, Ciprofloxacin, Norfloxacin, Ofloxacin; thuốc kháng nấm Ketoconazole; thuốc tim mạch Digoxin; thuốc chống đông Warfarin; thuốc chống co giật Phenytoin và Theophylline.
  • Để hạn chế nguy cơ tương tác, người bệnh nên dùng các thuốc kể trên cách thời điểm uống Sucralfate tối thiểu 2 giờ, có thể trước hoặc sau khi sử dụng thuốc.
  • Ngoài ra, cần thận trọng khi phối hợp Sucralfate với các sản phẩm chứa citrate, chẳng hạn một số thuốc dạng sủi, vì sự kết hợp này có thể làm tăng hấp thu nhôm vào cơ thể và gây ảnh hưởng không mong muốn.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.