T- Dazer

Số đăng ký / SKUVD-10955-10
Nhà sản xuấtCông ty cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar
Quy cáchHộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim

T- Dazer, quy cách Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim

Chưa có hình ảnh

Thành phần T- Dazer

Hoạt chấtHàm lượng / Nồng độ
Serratiopeptidase5mg

Công dụng T- Dazer

- Viêm nhiễm sau phẩu thuật hay sau chấn thương. - Ngoại khoa: trĩ nội, trĩ ngoại và sa hậu môn. - Tai, mũi, họng : viêm xoang, polyp mũi, viêm tai giữa, viêm họng. - Nội khoa: phối hợp với kháng sinh trong các trường hợp nhiễm trùng, long đàm trong các bệnh phổi như viêm phế quản, hen phế quản, lao. - Nha khoa: viêm nha chu, áp xe ổ răng, viêm túi lợi răng khôn, sau khi nhổ răng và sau phẩu thuật răng hàm mặt. - Nhãn khoa: xuất huyết mắt, đục thủy dịch. - Sản phụ khoa: căng tuyến vú, rách hoặc khâu tầng sinh môn. - Tiết niệu: viêm bàng quang và viêm mào tinh.

Thông tin chi tiết về T- Dazer 5mg

Cách dùng T- Dazer

Uống: 5 - 10 mg/lần x 3 lần/24 giờ. Không bẻ hoặc nghiền nát viên thuốc. Uống sau mỗi bữa ăn.

Tác dụng phụ T- Dazer

Dị ứng ngoài da, mày đay, tiêu chảy, biếng ăn, khó chịu & buồn nôn.

Bảo quản T- Dazer

Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15-30 độ C).

Thông tin chi tiết đang được cập nhật

Hiện tại chúng tôi chưa có thông tin chi tiết về hoạt chất

Seratiopeptidase 10mg

trong cơ sở dữ liệu. Thông tin đang được cập nhật và sẽ sớm có mặt.

Trong thời gian chờ đợi, bạn có thể:

  • Tham khảo thông tin Công dụngThông tin cơ bản ở các tab bên trên

Lưu ý & Thận trọng T- Dazer

Chống chỉ định

Quá mẫn với thành phần thuốc.

Tương tác thuốc

Làm tăng tác dụng thuốc kháng đông khi dùng chung.

Nguồn dữ liệu: thuocbietduoc

(*) Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Vui lòng luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để được tư vấn chính xác cho tình trạng sức khỏe cụ thể của bạn.